DONG HUE PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT ĐôNG HUê
5
进口笔数
4
出口笔数
$48.5K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-09-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313997216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD65Q3K |
| 成立日期 | 2016-09-06 |
| 联系地址 | 68 Lãnh Binh Thăng, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐÔNG HUÊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 01225195949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $48.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI SCREW COMPRESSOR CO LTD | 中国 | 3 | $34.9K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| SHANGHAI AIRMAX CO LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| SEIZE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 牵引式空压机、气体过滤机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ASABA VIET NAM MFG | 越南 | 2 | $1.6K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| ASABA VIET NAM MFG CO LTD | 越南 | 2 | $1.5K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他气泵 | SHANGHAI AIRMAX CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-02-10 | 泵及压缩机零件 | SHANGHAI AIRMAX CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-03 | 其他气泵 | SHANGHAI SCREW COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-09-18 | 其他气泵 | SEIZE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-09-18 | 工业干燥机 | SEIZE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-09-18 | 液体过滤机械 | SEIZE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $85 |
| 2023-09-18 | 工业干燥机 | SEIZE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-09-18 | 气体过滤机械 | SEIZE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $340 |
| 2023-08-10 | 其他气泵 | SHANGHAI SCREW COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-19 | 工业干燥机 | SHANGHAI SCREW COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 内燃机滤油器 | ASABA VIET NAM MFG CO LTD | 越南 | $264 |
| 2024-09-19 | 温控处理零件 | ASABA VIET NAM MFG CO LTD | 越南 | $541 |
| 2024-09-19 | 气体过滤机械 | ASABA VIET NAM MFG CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-09-19 | 温控处理零件 | CONG TY TNHH ASABA VIET NAM MFG | 越南 | $541 |
| 2024-09-19 | 内燃机滤油器 | ASABA VIET NAM MFG CO LTD | 越南 | $132 |
| 2024-09-04 | 温控处理零件 | CONG TY TNHH ASABA VIET NAM MFG | 越南 | $541 |
| 2024-09-04 | 内燃机滤油器 | CONG TY TNHH ASABA VIET NAM MFG | 越南 | $264 |
| 2024-09-04 | 内燃机滤油器 | CONG TY TNHH ASABA VIET NAM MFG | 越南 | $132 |
| 2024-09-04 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH ASABA VIET NAM MFG | 越南 | $139 |
| 2023-09-21 | 内燃机滤油器 | ASABA VIET NAM MFG CO LTD | 越南 | $134 |