Phuc Dai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC ĐạI
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$265.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701792648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ98JV94 |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | Số 26, đường số 8, Khu phố 4, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC ĐẠI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, đường số 8, Khu phố 4, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 46592 - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46622 - Bán buôn sắt, thép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842862840795 |
| 传真 | 02862840795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $265.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 54 | $202.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. Tan Thuan Branch | 越南 | 11 | $29.4K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. Tan Thuan Branch | 越南 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $2.1K | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $17 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $36 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $16 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $69 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $12 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $57 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $129 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $42 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $30 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $29 |