Hanta Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 非活性酵母

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANTA

0
进口笔数
161
出口笔数
$0
进口金额
$5.61M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $427.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $427.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $371.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $337.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $235.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $376.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $275.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $342.2K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $277.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $427.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $371.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $337.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $235.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $376.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $275.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $342.2K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $277.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0317117215
企查查编码QVN253UWD8
成立日期2022-01-11
联系地址1812-1814 đường Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANTA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址447/7 Đất Mới, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0336834273
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210220非活性酵母

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国105$3.60M
新加坡8$322.5K
越南6$253.0K
泰国3$95.2K
加拿大2$73.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Andersons, Inc.美国67$2.40M非活性酵母、带壳腰果
The Anderson's, Inc.37$1.27M非活性酵母、其他小麦及混合麦
Wilbur Ellis Strategic Sourcing, LLC美国33$1.00M非活性酵母
eac9390c5eb8cae90a836415d2e5428310$431.4K
The Andersons, Inc.越南4$178.8K带壳腰果、非活性酵母
Wilbur-Ellis Strategic Sourcing美国4$126.0K非活性酵母
Scoular (Thailand) Ltd.泰国3$95.2K非活性酵母、980000
The Andersons, Inc.加拿大2$73.5K非活性酵母
ACJ International越南1$33.8K非活性酵母

近期贸易明细

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非活性酵母THE ANDERSON'S INC$35.5K
2026-04-22非活性酵母THE ANDERSON'S INC$35.5K
2026-04-16非活性酵母THE ANDERSON'S INC$35.5K
2026-04-10非活性酵母THE ANDERSON'S INC$35.5K
2026-04-09非活性酵母THE ANDERSON'S INC$35.5K
2026-04-07非活性酵母THE ANDERSON'S INC$35.5K
2026-04-03非活性酵母THE ANDERSON'S INC$34.8K
2026-04-02非活性酵母THE ANDERSON'S INC$29.9K
2026-03-31非活性酵母THE ANDERSON'S INC$35.8K
2026-03-26非活性酵母THE ANDERSON'S INC$34.8K

相关企业 · 同类产品

Hanta Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →