Hanta Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 非活性酵母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANTA
0
进口笔数
161
出口笔数
$0
进口金额
$5.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317117215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN253UWD8 |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | 1812-1814 đường Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANTA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 447/7 Đất Mới, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0336834273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210220 | 非活性酵母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 105 | $3.60M |
| 新加坡 | 8 | $322.5K |
| 越南 | 6 | $253.0K |
| 泰国 | 3 | $95.2K |
| 加拿大 | 2 | $73.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Andersons, Inc. | 美国 | 67 | $2.40M | 非活性酵母、带壳腰果 |
| The Anderson's, Inc. | 37 | $1.27M | 非活性酵母、其他小麦及混合麦 | |
| Wilbur Ellis Strategic Sourcing, LLC | 美国 | 33 | $1.00M | 非活性酵母 |
| eac9390c5eb8cae90a836415d2e54283 | 10 | $431.4K | ||
| The Andersons, Inc. | 越南 | 4 | $178.8K | 带壳腰果、非活性酵母 |
| Wilbur-Ellis Strategic Sourcing | 美国 | 4 | $126.0K | 非活性酵母 |
| Scoular (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $95.2K | 非活性酵母、980000 |
| The Andersons, Inc. | 加拿大 | 2 | $73.5K | 非活性酵母 |
| ACJ International | 越南 | 1 | $33.8K | 非活性酵母 |
近期贸易明细
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非活性酵母 | THE ANDERSON'S INC | — | $35.5K |
| 2026-04-22 | 非活性酵母 | THE ANDERSON'S INC | — | $35.5K |
| 2026-04-16 | 非活性酵母 | THE ANDERSON'S INC | — | $35.5K |
| 2026-04-10 | 非活性酵母 | THE ANDERSON'S INC | — | $35.5K |
| 2026-04-09 | 非活性酵母 | THE ANDERSON'S INC | — | $35.5K |
| 2026-04-07 | 非活性酵母 | THE ANDERSON'S INC | — | $35.5K |
| 2026-04-03 | 非活性酵母 | THE ANDERSON'S INC | — | $34.8K |
| 2026-04-02 | 非活性酵母 | THE ANDERSON'S INC | — | $29.9K |
| 2026-03-31 | 非活性酵母 | THE ANDERSON'S INC | — | $35.8K |
| 2026-03-26 | 非活性酵母 | THE ANDERSON'S INC | — | $34.8K |