My Xuan Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mỹ Xuân
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$447.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305139831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVCC3CS |
| 成立日期 | 2007-08-22 |
| 联系地址 | 111/2B Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỸ XUÂN |
| 企业英文名称 | My Xuan Service Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Phạm Cự Lượng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906209905 |
| 邮箱 | myxuanco@gmail.com |
| 传真 | 02838122505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $447.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 52 | $376.3K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $56.8K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $9.5K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $246 |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $234 |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $697 |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $87 |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $777 |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $235 |