HDC Vietnam Mechanical & Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và CôNG NGHIệP HDC VIệT NAM

0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$111.8K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $346 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $518 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $740 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $368 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $846 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $763 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $346 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $518 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $740 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $368 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $846 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $763 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801359866
企查查编码QVN919WSXU
成立日期2021-07-16
联系地址Thôn Hoà Ché, Xã Hùng Thắng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHIỆP HDC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoà Ché, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84976679093
邮箱hdc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
901780其他数学仪器
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
820730可互换冲压工具
848310传动轴及曲柄
741980其他铜制品
830249贱金属配件
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$110.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南46$55.6K铝合金型材、木托盘
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南23$43.4K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南10$6.9K铝废料、其他液化石油气
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国8$5.8K其他液化石油气、金属模具(非注塑)

近期贸易明细

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27钢铁螺钉螺栓SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$67
2026-04-27其他钢铁制品SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-27可互换冲压工具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$78
2026-04-27可互换冲压工具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$80
2026-04-27其他钢铁制品SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$12
2026-04-27其他钢铁制品SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-27其他钢铁制品SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-27可互换冲压工具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$116
2026-04-27可互换冲压工具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$116
2026-04-27其他钢铁制品SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$12

相关企业 · 同类产品

HDC Vietnam Mechanical & Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →