HDC Vietnam Mechanical & Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và CôNG NGHIệP HDC VIệT NAM
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$111.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801359866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN919WSXU |
| 成立日期 | 2021-07-16 |
| 联系地址 | Thôn Hoà Ché, Xã Hùng Thắng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHIỆP HDC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoà Ché, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84976679093 |
| 邮箱 | hdc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $110.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $55.6K | 铝合金型材、木托盘 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $43.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.9K | 铝废料、其他液化石油气 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $5.8K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |