Hoa Binh Security Services Co., Ltd. Thai Nguyen Branch
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Bảo Vệ Hoà Bình Chi Nhánh Thái Nguyên
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$15.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101867991-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8QUKKB |
| 成立日期 | 2013-08-15 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Vinh Xương, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ BẢO VỆ HOÀ BÌNH CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vinh Xương, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02083663566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $15.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 存储单元 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-24 | 绝缘电线 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-06-24 | 其他电路开关装置 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-06-24 | 其他电视摄像机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $503 |
| 2025-06-24 | 其他塑料管材 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-06-24 | 非磁带视频设备 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $948 |
| 2025-06-13 | 不锈钢管配件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-06-13 | 其他电路开关装置 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $15 |