Gia Minh Phat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 819 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Gia Minh Phát
0
进口笔数
819
出口笔数
$0
进口金额
$6.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603365165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SS9A2K |
| 成立日期 | 2016-03-19 |
| 联系地址 | 6/126A, Kp. 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GIA MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/126A, Xa Lộ Hà Nội, Tổ 1, Khu phố 14, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842513891568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848280 | 其他轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 818 | $6.60M |
| 日本 | 1 | $585 |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
| 新加坡 | 1 | $4 |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 183 | $4.16M | 塑料包装箱、聚氨酯泡沫塑料 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 187 | $858.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $753.3K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 160 | $357.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Danang Co., Ltd. | 越南 | 141 | $323.8K | 其他钢铁制品、铝合金型材 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $45.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| CTY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | 11 | $39.8K | 其他塑料制品、铝合金型材 |
| CTY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG (MST: 0400485408) | 越南 | 17 | $28.0K | 铝合金型材、塑料棒材及型材 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 11 | $8.8K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.6K | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 819)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $12 |