Tomorrow Tech Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị TOMORROW TECH
2
进口笔数
17
出口笔数
$15.2K
进口金额
$117.7K
出口金额
2023-09-08
最近进口
2023-10-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301051629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HFB385 |
| 成立日期 | 2018-09-12 |
| 联系地址 | Số nhà 69, Đường Hồ Đắc Di, Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TOMORROW TECH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 69, Đường Hồ Đắc Di, Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0986056543 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.7K |
| 中国 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $117.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.2K | 绝缘电线、铜废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $117.7K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 印刷电路 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-08-25 | 印刷电路 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.7K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 剪刀及刀片 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2023-10-05 | 其他电路开关装置 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-10-05 | 纤维素卫生纸卷 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2023-10-05 | 植物制扫帚 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-10-05 | 电热电阻器 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-10-05 | 其他电路开关装置 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-10-05 | 其他塑料制品 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $247 |
| 2023-10-05 | 非液体温度计 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2023-10-05 | 毡尖笔 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-10-05 | 不可调扳手 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |