ST4I Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ST4I

99
进口笔数
315
出口笔数
$684.6K
进口金额
$29.75M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
35
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.0K · 5 笔出口 $1.57M · 12 笔2023-10进口 $18.3K · 4 笔出口 $951.0K · 13 笔2023-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $11.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.42M · 15 笔2024-01进口 $21.4K · 4 笔出口 $34.7K · 6 笔2024-02进口 $34.9K · 2 笔出口 $25.2K · 5 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-04进口 $14.2K · 3 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 8 笔2024-06进口 $8.6K · 5 笔出口 $459.3K · 6 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $20.3K · 8 笔2024-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $96.4K · 10 笔2024-09进口 $38.7K · 3 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-10进口 $16.0K · 6 笔出口 $53.8K · 8 笔2024-11进口 $40.7K · 7 笔出口 $382.4K · 12 笔2024-12进口 $142.4K · 4 笔出口 $529.1K · 12 笔2025-01进口 $26.4K · 2 笔出口 $361.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 11 笔2025-03进口 $113.6K · 3 笔出口 $53.2K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 16 笔2025-05进口 $12.5K · 5 笔出口 $17.04M · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 10 笔2025-07进口 $5.7K · 3 笔出口 $241.8K · 10 笔2025-08进口 $5.3K · 4 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-09进口 $9.6K · 7 笔出口 $151.5K · 6 笔2025-10进口 $26.8K · 3 笔出口 $45.4K · 5 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $27.5K · 6 笔2025-12进口 $20.2K · 3 笔出口 $141.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 4 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-04进口 $42.5K · 5 笔出口 $6.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.0K · 5 笔出口 $1.57M · 12 笔2023-10进口 $18.3K · 4 笔出口 $951.0K · 13 笔2023-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $11.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.42M · 15 笔2024-01进口 $21.4K · 4 笔出口 $34.7K · 6 笔2024-02进口 $34.9K · 2 笔出口 $25.2K · 5 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-04进口 $14.2K · 3 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 8 笔2024-06进口 $8.6K · 5 笔出口 $459.3K · 6 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $20.3K · 8 笔2024-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $96.4K · 10 笔2024-09进口 $38.7K · 3 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-10进口 $16.0K · 6 笔出口 $53.8K · 8 笔2024-11进口 $40.7K · 7 笔出口 $382.4K · 12 笔2024-12进口 $142.4K · 4 笔出口 $529.1K · 12 笔2025-01进口 $26.4K · 2 笔出口 $361.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 11 笔2025-03进口 $113.6K · 3 笔出口 $53.2K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 16 笔2025-05进口 $12.5K · 5 笔出口 $17.04M · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 10 笔2025-07进口 $5.7K · 3 笔出口 $241.8K · 10 笔2025-08进口 $5.3K · 4 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-09进口 $9.6K · 7 笔出口 $151.5K · 6 笔2025-10进口 $26.8K · 3 笔出口 $45.4K · 5 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $27.5K · 6 笔2025-12进口 $20.2K · 3 笔出口 $141.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 4 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-04进口 $42.5K · 5 笔出口 $6.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108776013
企查查编码QVNEUGNQP6
成立日期2019-06-07
联系地址285 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ST4I
企业英文名称ST4I COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址285 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được thực hiện các hoạt động sản xuất tại địa điểm phù hợp đảm bảo điều kiện về bảo vệ môi trường và quy hoạch xây dựng) + Doanh nghiệp thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84906203288
邮箱sales@st4ijsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
900211已装配物镜
853710电力控制板
848340齿轮及变速器
854149光敏半导体二极管
940542LED照明装置
848620半导体制造设备
850151750W以下交流电机
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
902580组合测量仪器
847989其他功能机器
853690其他电路开关装置
846599其他木工机床
8466928465机器零件
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$434.6K
越南4$106.7K
韩国3$102.7K
马来西亚7$23.9K
德国2$10.3K
多米尼加2$3.1K
中国台湾2$2.7K
捷克2$551
日本1$40
印度1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南315$29.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Forcreat Electronics Co., Ltd.中国10$103.0K8471机器零件、数据处理机
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国18$88.1K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$73.0K20W以下固定电阻器、其他电感器
SICK PTE. LTD.新加坡7$47.4K其他光学测量仪、其他测量仪器
Shenzhen ZMotion Technology Co., Ltd.中国8$18.0K电力控制板、电气装置零件
OPT VISION Ltd.中国7$11.7KLED照明装置、带接头绝缘电线
Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd.中国4$11.5K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Dongguan Panxin Automation Technology Co., Ltd.中国3$9.8KLED照明装置、电力控制板
Hunan Chiopt Optical Technology Co., Ltd.中国3$6.5K已装配物镜、未装配光学元件
Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd.中国4$5.2K电力控制板、带接头绝缘电线

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南8$23.31M处理器及控制器、其他塑料制品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南90$4.76M其他电子IC、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南27$501.8K印刷电路、其他塑料制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南64$376.3K通信设备零件、其他塑料制品
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南13$217.3K其他塑料制品、集成电路零件
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南8$62.9K其他塑料制品、其他铝制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南39$58.9K自粘塑料片、印刷电路
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南12$48.0K其他塑料制品、处理器及控制器
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南16$20.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Fushun Vietnam Technology Co., Ltd.越南8$3.7K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22带接头绝缘电线OPT VISION LTD中国$104
2026-04-22其他电视摄像机OPT VISION LTD中国$7.4K
2026-04-22其他电视摄像机OPT VISION LTD中国$880
2026-04-22带接头绝缘电线OPT VISION LTD中国$104
2026-04-22带接头绝缘电线OPT VISION LTD中国$144
2026-04-22其他电视摄像机OPT VISION LTD中国$7.4K
2026-04-22带接头绝缘电线OPT VISION LTD中国$80
2026-04-22带接头绝缘电线OPT VISION LTD中国$144
2026-04-22带接头绝缘电线OPT VISION LTD中国$80
2026-04-22带接头绝缘电线OPT VISION LTD中国$80

出口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他测量仪器NEWEB VIETNAM CO LTD越南$6.3K
2026-04-08带接头绝缘电线DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$207
2026-04-08带接头绝缘电线DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$207
2026-03-12其他木工机床NEWEB VIETNAM CO LTD越南$8.8K
2026-03-12其他木工机床NEWEB VIETNAM CO LTD越南$9.4K
2026-02-25其他钢铁制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$194
2026-02-25纺织传送带DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$58
2026-02-25纺织传送带DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$23
2026-02-25气动直线发动机DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$109
2026-02-25其他钢铁制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$194

相关企业 · 同类产品

ST4I Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →