ST4I Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ST4I
99
进口笔数
315
出口笔数
$684.6K
进口金额
$29.75M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
35
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108776013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUGNQP6 |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | 285 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ST4I |
| 企业英文名称 | ST4I COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 285 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được thực hiện các hoạt động sản xuất tại địa điểm phù hợp đảm bảo điều kiện về bảo vệ môi trường và quy hoạch xây dựng) + Doanh nghiệp thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906203288 |
| 邮箱 | sales@st4ijsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $434.6K |
| 越南 | 4 | $106.7K |
| 韩国 | 3 | $102.7K |
| 马来西亚 | 7 | $23.9K |
| 德国 | 2 | $10.3K |
| 多米尼加 | 2 | $3.1K |
| 中国台湾 | 2 | $2.7K |
| 捷克 | 2 | $551 |
| 日本 | 1 | $40 |
| 印度 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 315 | $29.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Forcreat Electronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $103.0K | 8471机器零件、数据处理机 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 18 | $88.1K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $73.0K | 20W以下固定电阻器、其他电感器 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $47.4K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Shenzhen ZMotion Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $18.0K | 电力控制板、电气装置零件 |
| OPT VISION Ltd. | 中国 | 7 | $11.7K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.5K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Panxin Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | LED照明装置、电力控制板 |
| Hunan Chiopt Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 已装配物镜、未装配光学元件 |
| Shanghai AMP & Moons' Automation Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.2K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.31M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $4.76M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $501.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $376.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $217.3K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $62.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $58.9K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $48.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Fushun Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.7K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | OPT VISION LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | OPT VISION LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | OPT VISION LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | OPT VISION LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | OPT VISION LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | OPT VISION LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | OPT VISION LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | OPT VISION LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | OPT VISION LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | OPT VISION LTD | 中国 | $80 |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-08 | 带接头绝缘电线 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-08 | 带接头绝缘电线 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-03-12 | 其他木工机床 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-03-12 | 其他木工机床 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-02-25 | 纺织传送带 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-02-25 | 纺织传送带 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-02-25 | 气动直线发动机 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |