Fiber Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非针叶木LVL
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FIBER GROUP
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$365.4K
出口金额
—
最近进口
2024-08-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110506864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGV91R3 |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | BT B9 02 KĐT Hà Phong, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FIBER GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT B9 02 KĐT Hà Phong, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0247981230 |
| 邮箱 | Thhan2380@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $365.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecowood Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $237.9K | 针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Recliners India Private Ltd. | 印度 | 7 | $127.5K | 汽车座椅零件、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 薄硬木胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $31.6K |
| 2024-08-26 | 薄硬木胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $30.7K |
| 2024-08-13 | 非针叶木LVL | RECLINERS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2024-08-13 | 非针叶木旋切板 | RECLINERS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-08-13 | 非针叶木旋切板 | RECLINERS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2024-07-26 | 薄硬木胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $31.0K |
| 2024-07-26 | 薄硬木胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $30.2K |
| 2024-07-20 | 薄硬木胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $14.1K |
| 2024-07-20 | 薄硬木胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $13.8K |
| 2024-07-03 | 非针叶木旋切板 | RECLINERS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $8.6K |