Cong Vinh Hoa Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 383 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Vinh Hoà Bình
0
进口笔数
383
出口笔数
$0
进口金额
$10.13M
出口金额
—
最近进口
2024-04-08
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400427892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS21KX0 |
| 成立日期 | 2013-08-06 |
| 联系地址 | Số nhà 18, tổ 20, Phường Tân Thịnh, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG VINH HOÀ BÌNH |
| 企业英文名称 | CONG VINH HOA BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, tổ 20, Phường Tân Thịnh(Hết hiệu lưc), Phú Thọ |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 01698655555 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 351 | $9.33M |
| 马来西亚 | 30 | $736.5K |
| 韩国 | 2 | $58.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 214 | $7.07M | 非针叶木薄胶合板、非针叶木LVL |
| WISDOM CHANCE CO., LTD. | 毛里求斯 | 72 | $1.26M | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
| BERJAYAPAK SDN BHD | 马来西亚 | 28 | $711.7K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Golden Wood Co., Ltd. | 日本 | 45 | $675.3K | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
| Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 12 | $195.9K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| La Matiere Inc | 日本 | 7 | $119.6K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Khanwood International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $58.8K | 针叶木面LVL、热带木胶合板 |
| Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.3K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Berjayapark Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $12.5K | 木颗粒、非针叶木LVL |
| TWP SAWMILL SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $12.3K | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
近期贸易明细
出口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 非针叶木薄胶合板 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 日本 | $14.3K |
| 2024-04-02 | 非针叶木薄胶合板 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 日本 | $5.0K |
| 2024-04-02 | 非针叶木薄胶合板 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 日本 | $5.2K |
| 2024-03-28 | 非针叶木薄胶合板 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 日本 | $10.4K |
| 2024-03-25 | 非针叶木薄胶合板 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 日本 | $21.6K |
| 2024-03-19 | 非针叶木薄胶合板 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 日本 | $13.7K |
| 2024-03-19 | 非针叶木薄胶合板 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 日本 | $9.9K |
| 2024-03-19 | 非针叶木薄胶合板 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 日本 | $14.3K |
| 2024-03-19 | 非针叶木薄胶合板 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 日本 | $26.8K |
| 2024-03-19 | 非针叶木薄胶合板 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 日本 | $11.7K |