Phuong Hoang Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Phụ Liệu Phượng Hoàng
1
进口笔数
19
出口笔数
$590
进口金额
$20.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-02-04
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307290281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q5JDDJ |
| 成立日期 | 2009-02-18 |
| 联系地址 | 74/17 Khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN PHỤ LIỆU PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 291A/T Đường Nguyễn Thành Vĩnh, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84837186105 |
| 邮箱 | phuonghoang.thuy@gmail.com |
| 传真 | 0837189131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $590 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $19.4K |
| 泰国 | 1 | $939 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG GUAN HISUN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 1 | $590 | 金属纽扣 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Chori Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.0K | 纸质服装、瓦楞纸箱 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $939 | 变形聚酯单丝纱、塑料涂层织物 |
| Lu An Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $196 | 非乙烯塑料袋 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $196 | 色织棉布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 金属纽扣 | DONG GUAN HISUN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $590 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 非乙烯塑料袋 | Thai Chori Co., Ltd. | 泰国 | $129 |
| 2026-02-04 | 非乙烯塑料袋 | Thai Chori Co., Ltd. | 泰国 | $661 |
| 2026-02-04 | 非乙烯塑料袋 | Thai Chori Co., Ltd. | 泰国 | $149 |
| 2025-12-09 | 非乙烯塑料袋 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-26 | 非乙烯塑料袋 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-11-26 | 非乙烯塑料袋 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $244 |
| 2025-11-26 | 非乙烯塑料袋 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $326 |
| 2025-11-09 | 非乙烯塑料袋 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-21 | 非乙烯塑料袋 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $188 |
| 2025-10-21 | 非乙烯塑料袋 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $76 |