Nam Son Processing Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Gỗ Nam Sơn
0
进口笔数
209
出口笔数
$0
进口金额
$303.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105409713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED5GD5R |
| 成立日期 | 2011-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Liên Xuân, Xã Nam Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ NAM SƠN |
| 企业英文名称 | NAM SON PROCESSING WOOD COMPNY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liên Xuân, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ cầm đồ; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84982545858 |
| 邮箱 | palletgonamson@gmail.com |
| 传真 | +842435960798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 209 | $303.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $147.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $69.6K | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $28.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $22.0K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi | 越南 | 5 | $7.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ha Nam Industrial and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.7K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $505 |
| 2026-04-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2026-04-14 | 木托盘 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $92 |
| 2026-04-14 | 木托盘 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $606 |
| 2026-04-06 | 木托盘 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2026-04-06 | 木托盘 | SANWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $579 |
| 2026-04-06 | 木托盘 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $606 |
| 2026-03-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $607 |
| 2026-03-25 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2026-03-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $92 |