Minh Cong Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI MINH CôNG

0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$191.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500570837
企查查编码QVN70X8GTM
成立日期2016-09-07
联系地址Thôn Tiền Phong, Xã Tân Phong, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI MINH CÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tiền Phong, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ
经营范围Cho thuê kho bãi - Kinh doanh dịch vụ bốc xếp hàng hóa. (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84386186542
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
440929其他非针叶木
440420非针叶劈制木
441300压缩木材型材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南128$191.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamashin Vietnam Co., Ltd.越南39$86.4K其他钢铁制品、其他纸制品
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南30$65.7K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南10$14.4K贱金属锁具零件、其他塑料制品
UJU VINA Co., Ltd.越南28$7.8K其他钢铁制品、其他铜制品
CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121)越南2$5.4K其他塑料制品、其他铝制品
Uju Vina Co., Ltd.越南12$4.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南2$2.5K其他钢铁制品、热轧钢板
SSEP Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
DST Vina 2 Co., Ltd.越南3$1.7KPET塑料片材、聚丙烯塑料
CONG TY TNHH FORTUNE BRANDS SECURITY VIET NAM (MST:2500631198)越南1$1.4K贱金属锁具零件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15木托盘CONG TY TNHH UJU VINA越南$464
2026-04-14木托盘CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121)越南$1.4K
2026-04-14其他非针叶木CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121)越南$122
2026-04-14木托盘CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121)越南$773
2026-04-14非针叶劈制木CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121)越南$57
2026-04-06木托盘CONG TY TNHH FORTUNE BRANDS SECURITY VIET NAM (MST:2500631198)越南$1.4K
2026-03-18木托盘CONG TY TNHH UJU VINA越南$232
2026-03-17其他非针叶木CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121)越南$61
2026-03-17木托盘CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121)越南$387
2026-03-17木托盘CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121)越南$387

相关企业 · 同类产品

Minh Cong Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →