Minh Cong Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI MINH CôNG
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$191.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500570837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70X8GTM |
| 成立日期 | 2016-09-07 |
| 联系地址 | Thôn Tiền Phong, Xã Tân Phong, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI MINH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền Phong, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Cho thuê kho bãi - Kinh doanh dịch vụ bốc xếp hàng hóa. (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84386186542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $191.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $86.4K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $65.7K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.4K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 28 | $7.8K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121) | 越南 | 2 | $5.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| CONG TY TNHH FORTUNE BRANDS SECURITY VIET NAM (MST:2500631198) | 越南 | 1 | $1.4K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 木托盘 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $464 |
| 2026-04-14 | 木托盘 | CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他非针叶木 | CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121) | 越南 | $122 |
| 2026-04-14 | 木托盘 | CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121) | 越南 | $773 |
| 2026-04-14 | 非针叶劈制木 | CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121) | 越南 | $57 |
| 2026-04-06 | 木托盘 | CONG TY TNHH FORTUNE BRANDS SECURITY VIET NAM (MST:2500631198) | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 木托盘 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $232 |
| 2026-03-17 | 其他非针叶木 | CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121) | 越南 | $61 |
| 2026-03-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121) | 越南 | $387 |
| 2026-03-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121) | 越南 | $387 |