Thao Nguyen NW Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 492 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THảO NGUYêN NW
0
进口笔数
492
出口笔数
$0
进口金额
$1.68M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301127525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1YB79S |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | Khu phố Bồng Lai, Phường Bồng Lai, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢO NGUYÊN NW |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN NW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bồng Lai, Phường Bồng Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84968199203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 492 | $1.68M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $578.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 76 | $535.5K | 电器装置零件、印刷标签 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $178.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $173.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $32.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $29.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 25 | $25.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $18.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $16.7K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $15.6K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $582 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $99 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $980 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $948 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $99 |