Ngoc Phat Food Construction Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XâY DựNG LươNG THựC NGọC PHáT
51
进口笔数
0
出口笔数
$3.71M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602176267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTU84V9 |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp Mỹ Hiệp, Xã Mỹ Hoà Hưng, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LƯƠNG THỰC NGỌC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Văn Thắng, ấp Phú Thành, Xã Tân Dương, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0768810547 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 51 | $3.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 51 | $3.71M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $69.3K |
| 2023-12-21 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2023-12-21 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2023-12-20 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $72.3K |
| 2023-12-20 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $71.1K |
| 2023-12-19 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $71.4K |
| 2023-12-18 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $74.1K |
| 2023-12-18 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $69.9K |
| 2023-12-17 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $71.7K |
| 2023-12-17 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $70.8K |