Phuong Nam Styrofoam Insulation Co., Ltd. Nam Dinh Branch
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XốP CáCH NHIệT PHươNG NAM CHI NHáNH NAM ĐịNH
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$24.0K
出口金额
—
最近进口
2023-07-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0900851187-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7TA987 |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Đồng, Xã Hiển Khánh, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XỐP CÁCH NHIỆT PHƯƠNG NAM CHI NHÁNH NAM ĐỊNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Đồng, Xã Hiển Khánh(Hết hiệu lực), Ninh Bình |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0394031690 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $24.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $21.0K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| A&G Ceramics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 陶瓷包装及农用容器、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他泡沫塑料 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2023-06-28 | 其他泡沫塑料 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2023-06-28 | 其他泡沫塑料 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2023-06-28 | 其他泡沫塑料 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2023-06-28 | 其他泡沫塑料 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2023-06-28 | 其他泡沫塑料 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2023-06-28 | 其他泡沫塑料 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2023-06-28 | 其他泡沫塑料 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2023-06-27 | 其他泡沫塑料 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2023-06-27 | 其他泡沫塑料 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |