Quang Phat Export Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NGọC QUANG PHáT
- 邮箱2
77
进口笔数
177
出口笔数
$4.21M
进口金额
$67.33M
出口金额
2025-08-11
最近进口
2025-05-13
最近出口
3
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801143308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T13FCT |
| 成立日期 | 2010-06-16 |
| 联系地址 | KV Long Thạnh A, Phường Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC QUANG PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KV Long Thạnh A, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842923611122 |
| 邮箱 | ctquangphat522@gmail.com |
| 官网 | quangphatfood.com.vn |
| 传真 | 02923648079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 640420 | 纺织面料鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 75 | $4.21M |
| 意大利 | 1 | $439 |
| 加纳 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $43.46M |
| 印度尼西亚 | 5 | $17.84M |
| 菲律宾 | 8 | $4.10M |
| 新加坡 | 3 | $1.31M |
| 加纳 | 2 | $325.7K |
| 马来西亚 | 3 | $279.1K |
| MP | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 75 | $4.21M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| MYT | 越南 | 1 | $439 | 其他纺织连衣裙、其他皮革鞋 |
| Bureau Veritas Ghana Ltd. | 加纳 | 1 | $5 | 碾磨大米 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perum Bulog | 印度尼西亚 | 5 | $17.84M | 冻去骨牛肉、碾磨大米 |
| Kaysons Supermarket Ltd. | 越南 | 29 | $9.32M | 碾磨大米、碎米 |
| Everwell Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $5.88M | 碾磨大米、碎米 |
| GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $3.55M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Syarikat Wan Corner | 越南 | 8 | $2.55M | 碾磨大米、碎米 |
| Grandline | 越南 | 6 | $2.28M | 碾磨大米 |
| Syarikat Jepun | 越南 | 6 | $1.30M | 碎米、碾磨大米 |
| Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | 28 | $1.23M | 碾磨大米 |
| Genpro International Inc. | 越南 | 25 | $605.4K | 碾磨大米 |
| Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $478.7K | 碾磨大米、小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2025-08-11 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $52.5K |
| 2025-08-11 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $57.5K |
| 2025-08-11 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2025-08-11 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2025-08-11 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2025-08-11 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2025-08-11 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $57.5K |
| 2025-08-11 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $57.5K |
| 2025-08-11 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $46.5K |
| 2025-05-12 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $46.5K |
| 2025-05-12 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $34.8K |
| 2025-05-10 | 碾磨大米 | SENGKANG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 越南 | $77.6K |
| 2025-05-05 | 碎米 | MARCHEANT TRADING INC. | 菲律宾 | $87.5K |
| 2025-04-29 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $34.8K |
| 2025-04-26 | 碾磨大米 | SENGKANG IMPORT & EXPORT PTE LTD | 越南 | $62.1K |
| 2025-04-24 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $12.2K |
| 2025-04-21 | 碾磨大米 | SYARIKAT JEPON | 越南 | $6.5K |
| 2025-04-21 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $48.8K |