Strong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MạNH QUYếT
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$677.3K
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200093644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAGBFQ5 |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | Bản Hưng Phong, Xã Bản Bo, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MẠNH QUYẾT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Hưng Phong, Xã Bản Bo, Lai Châu |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84378617340 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 7 | $357.9K |
| 越南 | 7 | $319.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Afghan Sakhowat Ltd. | 越南 | 4 | $193.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Hijrat Shaahid Bilal Ltd. | 阿富汗 | 3 | $185.8K | 3公斤以上绿茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 2 | $95.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 越南 | 2 | $91.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | 1 | $42.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Sarfraz Kouchi Ltd. | 越南 | 1 | $35.4K | 3公斤以上绿茶 |
| Ghulam Farooq Sahak Ltd. | 阿富汗 | 1 | $34.1K | 非白波特兰水泥、去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 3公斤以上绿茶 | HIJRAT SHAHAID BILAL LTD | 阿富汗 | $78.4K |
| 2024-07-30 | 3公斤以上绿茶 | HIJRAT SHAHAID BILAL LTD | 阿富汗 | $7.1K |
| 2024-07-30 | 3公斤以上绿茶 | HIJRAT SHAHAID BILAL LTD | 阿富汗 | $4.4K |
| 2024-07-30 | 3公斤以上绿茶 | HIJRAT SHAHAID BILAL LTD | 阿富汗 | $45.9K |
| 2024-06-26 | 3公斤以上绿茶 | HIJRAT SHAHAID BILAL LTD | 阿富汗 | $6.8K |
| 2024-06-26 | 3公斤以上绿茶 | HIJRAT SHAHAID BILAL LTD | 阿富汗 | $7.7K |
| 2024-06-26 | 3公斤以上绿茶 | HIJRAT SHAHAID BILAL LTD | 阿富汗 | $35.5K |
| 2024-06-03 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 阿富汗 | $9.6K |
| 2024-06-03 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 阿富汗 | $8.0K |
| 2024-06-03 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 阿富汗 | $28.7K |