Tam Duong Tea Development Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Chè Tam Đường
- Facebook1
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$4.53M
出口金额
—
最近进口
2025-02-06
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200054395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X7KMF2 |
| 成立日期 | 2010-10-29 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHÈ TAM ĐƯỜNG |
| 企业英文名称 | TAM DUONG TEA DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Phường Tân Phong, Lai Châu |
| 经营范围 | Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp; Mua bán than; Sản xuất, chế biến, mua bán các loại phân bón, phân vi sinh; Mua bán, chế tạo, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị. 0127 - Trồng cây chè 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84912389518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 74 | $2.83M |
| 巴基斯坦 | 22 | $756.9K |
| 哈萨克斯坦 | 10 | $429.6K |
| 中国台湾 | 9 | $304.3K |
| 越南 | 4 | $171.3K |
| 伊朗 | 1 | $41.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sahil Shaheer Ltd. | 阿富汗 | 18 | $676.9K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Tariq Shahab Ltd. | 阿富汗 | 10 | $388.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | 7 | $284.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Piny Aroma Co., Ltd. | 越南 | 8 | $266.5K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Bilal Hamza Ltd. | 阿富汗 | 7 | $261.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Shirzai Karwan Ltd. | 阿富汗 | 7 | $244.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Imran Haroon Ltd. | 阿富汗 | 4 | $219.9K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Amin Aziz Trading LLP | 哈萨克斯坦 | 5 | $216.2K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| Amin Aziz Trading | 哈萨克斯坦 | 5 | $213.4K | 3公斤以上红茶 |
| Prime Impex | 巴基斯坦 | 5 | $105.9K | 3公斤以上绿茶、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 巴基斯坦 | $35.0K |
| 2025-01-24 | 3公斤以上红茶 | Amin Aziz Trading LLP | 哈萨克斯坦 | $40.6K |
| 2025-01-15 | 3公斤以上红茶 | Amin Aziz Trading LLP | 哈萨克斯坦 | $40.6K |
| 2025-01-13 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-01-13 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-01-13 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $35.6K |
| 2024-12-17 | 3公斤以上红茶 | AMIN AZIZ TRADING | 哈萨克斯坦 | $40.6K |
| 2024-12-16 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 巴基斯坦 | $38.2K |
| 2024-12-11 | 3公斤以上红茶 | AMIN AZIZ TRADING | 哈萨克斯坦 | $40.6K |
| 2024-11-22 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $1.8K |