Daesung TS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 纺织处理机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAESUNG TS

36
进口笔数
199
出口笔数
$384.4K
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $370.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $38.5K · 3 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-02进口 $39.8K · 3 笔出口 $37.1K · 8 笔2024-03进口 $37.9K · 2 笔出口 $71.9K · 6 笔2024-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $36.7K · 4 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-06进口 $16.9K · 2 笔出口 $634 · 2 笔2024-07进口 $20.3K · 1 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-08进口 $118.1K · 3 笔出口 $370.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 8 笔2024-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $101.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 5 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $206.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 3 笔出口 $34.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔2025-10进口 $10.7K · 3 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $45.9K · 7 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $47.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2026-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $182.3K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 9 笔2026-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $57.3K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $38.5K · 3 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-02进口 $39.8K · 3 笔出口 $37.1K · 8 笔2024-03进口 $37.9K · 2 笔出口 $71.9K · 6 笔2024-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $36.7K · 4 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-06进口 $16.9K · 2 笔出口 $634 · 2 笔2024-07进口 $20.3K · 1 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-08进口 $118.1K · 3 笔出口 $370.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 8 笔2024-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $101.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 5 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $206.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 3 笔出口 $34.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔2025-10进口 $10.7K · 3 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $45.9K · 7 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $47.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2026-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $182.3K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 9 笔2026-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $57.3K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316755021
企查查编码QVN8VRPD4G
成立日期2021-03-17
联系地址Lô 1-2, Đường D4, Khu F1, KCN Tân Thới Hiệp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAESUNG TS
企业英文名称DAESUNG TS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 1-2, Đường D4, Khu F1, KCN Tân Thới Hiệp, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842866756664
邮箱Kim_2807@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
850440静止变流器
844820机器零件
845180纺织处理机械
840220过热水锅炉
8451908451机器零件
853690其他电路开关装置
690919工业陶瓷制品
821300剪刀及刀片
845290其他缝纫机零件

出口

HS 编码产品
845180纺织处理机械
845290其他缝纫机零件
853710电力控制板
844820机器零件
903190测量仪器零件
732690其他钢铁制品
8451908451机器零件
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$318.3K
韩国4$53.1K
越南1$13.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚119$2.10M
越南67$440.8K
韩国3$92.4K
危地马拉3$49.1K
孟加拉国4$40.8K
柬埔寨3$19.4K
缅甸1$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Aosheng Technology Co., Ltd.中国7$147.4K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Amida Industrial Ltd.中国7$57.5K其他缝纫机零件、传动轴及曲柄
Dongil Engineering韩国3$48.1K其他缝纫机零件、纺织处理机械
Taizhou Lingrui Sewing Machine Co., Ltd.中国4$34.2K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
AMIDA INDUSTRIAL LTD中国香港1$27.1K其他缝纫机零件、8451机器零件
Unipax Co., Ltd.越南2$26.0K针织头饰、帽子配件
AMIDA INDUSTRIAL LIMITED中国3$15.3K8451机器零件、其他缝纫机零件
Guangdong Jiangxin Electronics Technology Co., Ltd.中国3$14.1K静止变流器、自动控制仪器
Guangdong Quanqiao Technology Co., Ltd.中国2$7.3K静止变流器
SUNKYUNG SYSTEM韩国1$4.9K电力控制板

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myung Seong Global印度尼西亚9$542.0K纺织处理机械、其他车辆
FASHION STITCH JOSHUA印度尼西亚6$305.5K染色棉针织布、印刷标签
SUN SUKA ABADI印度尼西亚5$212.8K染色棉针织布、其他纸制文具
Unipax Co., Ltd.越南57$201.7K非织造标签、印刷标签
HANSAE INDONESIA UTAMA印度尼西亚18$143.6K弹性针织布、染色棉针织布
PT Hansae Indonesia Utama Majalengka印度尼西亚7$113.6K纺织处理机械、其他针织布
BOMIN PERMATA ABADI印度尼西亚24$110.5K印刷标签、非织造标签
LEADERS WORLD印度尼西亚10$88.8K针织围巾、印花合成针织布
PT UNGARAN INDAH BUSANA印度尼西亚5$69.5K聚酯机织物、机织标签
LEEA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚7$2.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25电力控制板SUNKYUNG SYSTEM韩国$4.9K
2026-04-01静止变流器Guangdong Quanqiao Technology Co., Ltd.中国$3.3K
2026-04-01静止变流器Guangdong Quanqiao Technology Co., Ltd.中国$3.3K
2026-01-16静止变流器Guangdong Jiangxin Electronics Technology Co., Ltd.中国$0
2026-01-16静止变流器Guangdong Jiangxin Electronics Technology Co., Ltd.中国$3.8K
2025-12-30静止变流器Guangdong Quanqiao Technology Co., Ltd.中国$210
2025-12-30静止变流器Guangdong Quanqiao Technology Co., Ltd.中国$195
2025-12-30静止变流器Guangdong Quanqiao Technology Co., Ltd.中国$390
2025-12-25工业陶瓷制品Haining Feiteng Electronic Co., Ltd.中国$650
2025-10-24静止变流器Guangdong Jiangxin Electronics Technology Co., Ltd.中国$5.4K

出口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电力控制板PT MYUNG SEONG MACHINERY印度尼西亚$362
2026-07-31机床零件PT MYUNG SEONG MACHINERY印度尼西亚$95
2026-07-31静止变流器PT MYUNG SEONG MACHINERY印度尼西亚$110
2026-07-31加强橡胶带PT MYUNG SEONG MACHINERY印度尼西亚$584
2026-07-31电力控制板PT MYUNG SEONG MACHINERY印度尼西亚$520
2026-07-31电力控制板PT MYUNG SEONG MACHINERY印度尼西亚$200
2026-07-31机器零件PT MYUNG SEONG MACHINERY印度尼西亚$125
2026-06-30纺织处理机械GUNUNG SALAK SUKABUMI印度尼西亚$21.5K
2026-06-30纺织处理机械GUNUNG SALAK SUKABUMI印度尼西亚$16.5K
2026-06-22静止变流器BOMIN PERMATA ABADI印度尼西亚$703

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Daesung TS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →