Minh Thai Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Thái
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305327497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN5RQ4B |
| 成立日期 | 2007-11-21 |
| 联系地址 | 136/17A Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH THÁI |
| 企业英文名称 | MINH THAI TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136/17A Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835264154 |
| 邮箱 | quachthiepvan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 710510 | 钻石粉 |
| 845590 | 轧机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $1.60M |
| 中国台湾 | 19 | $216.6K |
| 美国 | 8 | $51.6K |
| 瑞典 | 4 | $32.1K |
| 中国 | 1 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proterial Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.37M | 铜绕组线、6mm以上铜丝 |
| Proterial Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 2 | $237.6K | 热轧合金钢、高速钢棒材 |
| TAIWAN ASAHI DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 16 | $184.3K | 金刚石砂轮、可互换金属模具 |
| Asahi Diamond Industrial Scandinavia AB | 瑞典 | 6 | $58.4K | 金属加工机刀 |
| Hyperion Materials & Technologies | 美国 | 7 | $39.9K | 无机非碳化合物、钻石粉 |
| PENGLAI CEMENTED CARBIDE CO LTD | 中国香港 | 1 | $16.8K | 金属轧机、轧机零件 |
| Hyperion Materials & Technologies | 爱尔兰 | 1 | $11.6K | 钻石粉、无机非碳化合物 |
| HYPERION MATERIALS & TECHNOLOGIES (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | 1 | $6.0K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钻石粉 | Hyperion Materials & Technologies | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 钻石粉 | Hyperion Materials & Technologies | 美国 | $882 |
| 2026-04-28 | 钻石粉 | Hyperion Materials & Technologies | 美国 | $882 |
| 2026-04-28 | 钻石粉 | Hyperion Materials & Technologies | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 钻石粉 | Hyperion Materials & Technologies | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 钻石粉 | Hyperion Materials & Technologies | 美国 | $882 |
| 2026-04-28 | 钻石粉 | Hyperion Materials & Technologies | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 钻石粉 | Hyperion Materials & Technologies | 美国 | $882 |
| 2026-04-06 | 金属轧机 | PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE.LTD | 日本 | $40.0K |
| 2026-04-06 | 金属轧机 | PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE.LTD | 日本 | $40.0K |