Antek Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

54
进口笔数
308
出口笔数
$72.2K
进口金额
$23.86M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-26
最近出口
27
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 7 笔2024-02进口 $1.8K · 3 笔出口 $23.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 9 笔2024-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $37.1K · 6 笔2024-05进口 $960 · 1 笔出口 $39.2K · 12 笔2024-06进口 $320 · 1 笔出口 $32.6K · 9 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $53.3K · 8 笔2024-08进口 $151 · 1 笔出口 $54.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 7 笔2024-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $79.2K · 7 笔2024-12进口 $2.9K · 5 笔出口 $49.0K · 5 笔2025-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $30.3K · 7 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-03进口 $8.7K · 3 笔出口 $76.7K · 8 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $54.2K · 9 笔2025-05进口 $3.7K · 4 笔出口 $52.7K · 7 笔2025-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-07进口 $1.5K · 3 笔出口 $30.4K · 7 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $37.7K · 7 笔2025-09进口 $2.8K · 3 笔出口 $10.7K · 7 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $45.3K · 10 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $36.7K · 9 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $43.4K · 11 笔2026-01进口 $998 · 1 笔出口 $24.4K · 8 笔2026-02进口 $185 · 1 笔出口 $42.6K · 8 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $29.0K · 7 笔2026-04进口 $8.7K · 2 笔出口 $78.5K · 5 笔2026-05进口 $588 · 1 笔出口 $33.0K · 10 笔2026-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $55.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 7 笔2024-02进口 $1.8K · 3 笔出口 $23.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 9 笔2024-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $37.1K · 6 笔2024-05进口 $960 · 1 笔出口 $39.2K · 12 笔2024-06进口 $320 · 1 笔出口 $32.6K · 9 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $53.3K · 8 笔2024-08进口 $151 · 1 笔出口 $54.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 7 笔2024-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $79.2K · 7 笔2024-12进口 $2.9K · 5 笔出口 $49.0K · 5 笔2025-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $30.3K · 7 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-03进口 $8.7K · 3 笔出口 $76.7K · 8 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $54.2K · 9 笔2025-05进口 $3.7K · 4 笔出口 $52.7K · 7 笔2025-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-07进口 $1.5K · 3 笔出口 $30.4K · 7 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $37.7K · 7 笔2025-09进口 $2.8K · 3 笔出口 $10.7K · 7 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $45.3K · 10 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $36.7K · 9 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $43.4K · 11 笔2026-01进口 $998 · 1 笔出口 $24.4K · 8 笔2026-02进口 $185 · 1 笔出口 $42.6K · 8 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $29.0K · 7 笔2026-04进口 $8.7K · 2 笔出口 $78.5K · 5 笔2026-05进口 $588 · 1 笔出口 $33.0K · 10 笔2026-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $55.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0108123857
企查查编码QVNQ8478F3
成立日期2018-01-09
联系地址Số 45A Lương Ngọc Quyến, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ANTEK VIỆT NAM
企业英文名称ANTEK VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45A Lương Ngọc Quyến, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品
842129液体过滤机械
903180其他测量仪器
391732塑料管
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
846719非旋转气动手工具
850440静止变流器
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
391740塑料管件
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
854149光敏半导体二极管
850440静止变流器
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$59.3K
英国2$4.1K
韩国4$3.0K
中国台湾3$2.4K
意大利5$1.5K
匈牙利1$1.2K
德国1$554
瑞士1$151

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南308$23.86M

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd.中国19$41.1K气动直线发动机、液体过滤机械
Zhejiang Yingmei Automation Co., Ltd.中国5$9.1K气动直线发动机、其他塑料制品
LEAFIELD MARINE LIMITED英国2$4.1K止回阀、阀门龙头
Raptor Supplies Pte. Ltd.新加坡1$2.3K电气信号装置、阀门龙头
Shanghai Joy Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$1.9K钢制气罐、阀门龙头
Desoutter CP South East Asia比利时2$1.6K非旋转气动手工具、非泡沫橡胶密封件
SHAANXI QINDIYUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国香港1$1.5K电力控制板、电器装置零件
SE Tech Co., Ltd.韩国1$1.3K其他测量仪器、其他电动手工具
GINICE Co., Ltd.韩国2$1.3K阀门龙头、单相交流电机
Dongguan Karlux Precision Machinery Science & Technology Co., Ltd.中国2$1.2K气动旋转手动工具、手工工具零件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南58$23.10M火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南56$410.9K火花点火发动机零件、电器装置零件
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南87$164.2K其他钢铁制品、氮
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南67$132.3K聚甲醛、聚碳酸酯
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南11$15.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
SD Vietnam Industries Ltd.越南10$11.7K绝缘电线、其他塑料制品
FAINDSOOC Co., Ltd.越南3$11.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南15$8.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南3$2.8K其他塑料制品、ABS共聚物
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南2$2.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17阀门龙头Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd.中国$74
2026-06-17气动直线发动机Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd.中国$125
2026-06-17阀门龙头Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd.中国$54
2026-06-17阀门零件Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd.中国$26
2026-06-17气动直线发动机Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd.中国$68
2026-06-17气动直线发动机Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-17气动直线发动机Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd.中国$322
2026-06-17阀门龙头Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd.中国$47
2026-06-17液压气压阀门Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd.中国$73
2026-06-17其他钢铁制品Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd.中国$11

出口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26纸基研磨料Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-26其他铝制品SD Vietnam Industries Ltd.越南$345
2026-06-26钳子镊子Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$168
2026-06-26铅酸蓄电池Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$318
2026-06-26其他铝制品SD Vietnam Industries Ltd.越南$86
2026-06-26金属加工机刀Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-26其他钢铁制品SD Vietnam Industries Ltd.越南$46
2026-06-26压力测量仪Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$299
2026-06-26金属加工机刀Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-06-26止回阀Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$227

相关企业 · 同类产品

Antek Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →