Antek Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
54
进口笔数
308
出口笔数
$72.2K
进口金额
$23.86M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-26
最近出口
27
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108123857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8478F3 |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Số 45A Lương Ngọc Quyến, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ANTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANTEK VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45A Lương Ngọc Quyến, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $59.3K |
| 英国 | 2 | $4.1K |
| 韩国 | 4 | $3.0K |
| 中国台湾 | 3 | $2.4K |
| 意大利 | 5 | $1.5K |
| 匈牙利 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $554 |
| 瑞士 | 1 | $151 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 308 | $23.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | 19 | $41.1K | 气动直线发动机、液体过滤机械 |
| Zhejiang Yingmei Automation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.1K | 气动直线发动机、其他塑料制品 |
| LEAFIELD MARINE LIMITED | 英国 | 2 | $4.1K | 止回阀、阀门龙头 |
| Raptor Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 电气信号装置、阀门龙头 |
| Shanghai Joy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Desoutter CP South East Asia | 比利时 | 2 | $1.6K | 非旋转气动手工具、非泡沫橡胶密封件 |
| SHAANXI QINDIYUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 电力控制板、电器装置零件 |
| SE Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他测量仪器、其他电动手工具 |
| GINICE Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.3K | 阀门龙头、单相交流电机 |
| Dongguan Karlux Precision Machinery Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 气动旋转手动工具、手工工具零件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $23.10M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $410.9K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 87 | $164.2K | 其他钢铁制品、氮 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 67 | $132.3K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 10 | $11.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| FAINDSOOC Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 阀门龙头 | Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-06-17 | 气动直线发动机 | Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-06-17 | 阀门龙头 | Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-06-17 | 阀门零件 | Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-06-17 | 气动直线发动机 | Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-06-17 | 气动直线发动机 | Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 气动直线发动机 | Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | $322 |
| 2026-06-17 | 阀门龙头 | Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-06-17 | 液压气压阀门 | Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Zhejiang Qike Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | $11 |
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 纸基研磨料 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-26 | 钳子镊子 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-06-26 | 铅酸蓄电池 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-26 | 压力测量仪 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-06-26 | 止回阀 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $227 |