T.A.M. Boiler & Heat Exchanger One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRAO ĐổI NHIệT Và Lò HơI T.A.M
12
进口笔数
0
出口笔数
$72.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316764026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKN8ENV |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | 564/39A Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRAO ĐỔI NHIỆT VÀ LÒ HƠI T.A.M |
| 企业英文名称 | T.A.M BOILER & HEAT EXCHANGER ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903056127 |
| 邮箱 | T.A.Mcompany2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 820291 | 金属直锯条 |
| 846693 | 机床零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $44.2K |
| 荷兰 | 2 | $9.5K |
| 英国 | 2 | $6.9K |
| 印度 | 2 | $6.5K |
| 意大利 | 3 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aotai Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 其他金属加工机床、金属加工机刀 |
| Aotai Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 可互换工具、金属切割锯 |
| Teco Tube Expanders B.V. | 荷兰 | 2 | $9.5K | 其他功能机器、可互换工具 |
| George Marshall Ltd. | 英国 | 2 | $6.9K | 金属直锯条、金属切割锯 |
| TORSO TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $6.5K | 手工工具零件、带马达手动工具 |
| GBC Industrial Tools S.p.A. | 意大利 | 3 | $5.2K | 机床零件8456-8465、气动工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他金属加工机床 | AOTAI MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-02-24 | 其他金属加工机床 | AOTAI MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 其他金属加工机床 | AOTAI MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-24 | 金属加工机刀 | AOTAI MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-02-24 | 金属加工机刀 | AOTAI MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-02-24 | 金属加工机刀 | AOTAI MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-02-24 | 其他金属加工机床 | AOTAI MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-24 | 金属加工机刀 | AOTAI MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-02-24 | 其他金属加工机床 | AOTAI MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-11-03 | 其他金属加工机床 | AOTAI MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $7.0K |