Viet Thang Industrial Equipment & Technology Transfer Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Và Chuyển Giao Công Nghệ Việt Thắng

56
进口笔数
2
出口笔数
$19.34M
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-05-14
最近出口
37
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $776.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $617.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.0K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-04进口 $445.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.10M · 1 笔出口 $960 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $333.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $830.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.81M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $991.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.85M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $97.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $697.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $684.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $776.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $617.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.0K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-04进口 $445.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.10M · 1 笔出口 $960 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $333.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $830.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.81M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $991.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.85M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $97.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $697.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $684.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101364860
企查查编码QVN9619X0W
成立日期2003-04-25
联系地址Số 19, ngõ 159, Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ VIỆT THẮNG
企业英文名称VIET THANG INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19, ngõ 159, Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+842437751398
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
8473308471机器零件
903180其他测量仪器
851810麦克风及支架
401012纺织增强橡胶带
851310便携式电灯
903149其他光学测量仪
84713010公斤以下便携电脑
847150自动数据处理机处理部件
847180其他自动数据处理部件

出口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
903040电信仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯14$7.08M
韩国5$3.55M
南非3$2.35M
荷兰1$1.35M
日本5$1.28M
意大利1$1.09M
印度1$684.8K
加拿大4$564.5K
以色列1$349.6K
泰国1$290.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌克兰1$4.1K
菲律宾1$960

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sydmatech Ltd.俄罗斯4$5.10M其他录音设备、8471机器零件
Sydmatech Ltd.南非2$1.87M便携式电灯
Titan Global Co., Ltd.捷克2$1.40M数据处理机、其他电视摄像机
SING GLOBAL TRADE PTE LTD新加坡2$1.29M其他功能机器、数据处理机
3T Multitech Inc.俄罗斯2$1.09M其他石棉、钠钾过氧化物
Alliance Pacific International Supplies Pte. Ltd.新加坡3$775.9K其他电视摄像机、通信设备
Enmax Trading Ltd.中国2$770.6K其他电视摄像机、其他诊断试剂
Gearhuman Pte. Ltd.新加坡2$721.6K通信设备、其他自动数据处理系统
Sydmatech Ltd.中国3$543.8K重型称重机、其他电视摄像机
Speech Technology Center俄罗斯3$374.4K8471机器零件、其他录音设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Proximus LLC乌克兰1$4.1K电信仪器
Astrophysics Asia菲律宾1$960纺织增强橡胶带、X射线装置及零件

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03数据处理机GEARHUMAN PTE LTD印度$342.4K
2026-04-03数据处理机GEARHUMAN PTE LTD印度$342.4K
2026-03-28其他自动数据处理部件GEARHUMAN PTE LTD美国$36.8K
2026-03-11其他电视摄像机SYDMATECH LTD日本$24.6K
2026-03-11数据处理机SING GLOBAL TRADE PTE LTD韩国$447.8K
2026-03-11其他电视摄像机SYDMATECH LTD日本$7.8K
2026-03-11其他电视摄像机SYDMATECH LTD日本$9.8K
2026-03-11其他电视摄像机SYDMATECH LTD日本$165.9K
2026-03-11其他电视摄像机SYDMATECH LTD日本$4.5K
2026-02-05非医用X射线设备ENMAX TRADING LTD日本$97.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-14纺织增强橡胶带ASTROPHYSICS ASIA菲律宾$960
2024-03-21电信仪器PROXIMUS LLC乌克兰$4.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Thang Industrial Equipment & Technology Transfer Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →