Viet Thang Industrial Equipment & Technology Transfer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Và Chuyển Giao Công Nghệ Việt Thắng
56
进口笔数
2
出口笔数
$19.34M
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-05-14
最近出口
37
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101364860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9619X0W |
| 成立日期 | 2003-04-25 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 159, Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ VIỆT THẮNG |
| 企业英文名称 | VIET THANG INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 159, Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842437751398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 903040 | 电信仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 14 | $7.08M |
| 韩国 | 5 | $3.55M |
| 南非 | 3 | $2.35M |
| 荷兰 | 1 | $1.35M |
| 日本 | 5 | $1.28M |
| 意大利 | 1 | $1.09M |
| 印度 | 1 | $684.8K |
| 加拿大 | 4 | $564.5K |
| 以色列 | 1 | $349.6K |
| 泰国 | 1 | $290.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 1 | $4.1K |
| 菲律宾 | 1 | $960 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sydmatech Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $5.10M | 其他录音设备、8471机器零件 |
| Sydmatech Ltd. | 南非 | 2 | $1.87M | 便携式电灯 |
| Titan Global Co., Ltd. | 捷克 | 2 | $1.40M | 数据处理机、其他电视摄像机 |
| SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $1.29M | 其他功能机器、数据处理机 |
| 3T Multitech Inc. | 俄罗斯 | 2 | $1.09M | 其他石棉、钠钾过氧化物 |
| Alliance Pacific International Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $775.9K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Enmax Trading Ltd. | 中国 | 2 | $770.6K | 其他电视摄像机、其他诊断试剂 |
| Gearhuman Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $721.6K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Sydmatech Ltd. | 中国 | 3 | $543.8K | 重型称重机、其他电视摄像机 |
| Speech Technology Center | 俄罗斯 | 3 | $374.4K | 8471机器零件、其他录音设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proximus LLC | 乌克兰 | 1 | $4.1K | 电信仪器 |
| Astrophysics Asia | 菲律宾 | 1 | $960 | 纺织增强橡胶带、X射线装置及零件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 数据处理机 | GEARHUMAN PTE LTD | 印度 | $342.4K |
| 2026-04-03 | 数据处理机 | GEARHUMAN PTE LTD | 印度 | $342.4K |
| 2026-03-28 | 其他自动数据处理部件 | GEARHUMAN PTE LTD | 美国 | $36.8K |
| 2026-03-11 | 其他电视摄像机 | SYDMATECH LTD | 日本 | $24.6K |
| 2026-03-11 | 数据处理机 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 韩国 | $447.8K |
| 2026-03-11 | 其他电视摄像机 | SYDMATECH LTD | 日本 | $7.8K |
| 2026-03-11 | 其他电视摄像机 | SYDMATECH LTD | 日本 | $9.8K |
| 2026-03-11 | 其他电视摄像机 | SYDMATECH LTD | 日本 | $165.9K |
| 2026-03-11 | 其他电视摄像机 | SYDMATECH LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-02-05 | 非医用X射线设备 | ENMAX TRADING LTD | 日本 | $97.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 纺织增强橡胶带 | ASTROPHYSICS ASIA | 菲律宾 | $960 |
| 2024-03-21 | 电信仪器 | PROXIMUS LLC | 乌克兰 | $4.1K |