Thanh Tuyen Seafood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Thủy Sản Thanh Tuyền
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$6.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401090528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6074Y32 |
| 成立日期 | 2014-11-19 |
| 联系地址 | Lô B2 Khu chế biến thủy sản Nam Phan Thiết, Phường Lạc Đạo, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỦY SẢN THANH TUYỀN |
| 企业英文名称 | THANH TUYEN SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2 Khu chế biến thủy sản Nam Phan Thiết, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84917669090 |
| 邮箱 | ctythanhtuyenpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $3.14M |
| 韩国 | 8 | $1.61M |
| 中国台湾 | 14 | $671.4K |
| 越南 | 12 | $640.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.94M | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Dae Seo Yang Gun Hae Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $752.7K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| South & North Pole Co., Ltd. | 越南 | 16 | $715.8K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $528.0K | 干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| SURGE DEAL CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $456.6K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Roys Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $331.1K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| DAE SEO YANG GUN HAE CO.,LTD | 1 | $217.5K | 干制墨鱼鱿鱼 | |
| Hyung Jae Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $174.5K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Shenzhen Zhuomeisi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139.9K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Surge Deal Corporation | 越南 | 3 | $131.4K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | DAE SEO YANG GUN HAE CO.,LTD | — | $217.5K |
| 2026-04-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $185.8K |
| 2026-04-15 | 其他干鱼 | SURGE DEAL CORP ORATION | — | $22.9K |
| 2026-04-15 | 其他干鱼 | SURGE DEAL CORP ORATION | — | $14.8K |
| 2026-04-15 | 其他干鱼 | SURGE DEAL CORP ORATION | — | $9.1K |
| 2026-04-09 | 其他干鱼 | SURGE DEAL CORP ORATION | — | $10.4K |
| 2026-04-09 | 其他干鱼 | SURGE DEAL CORP ORATION | — | $4.1K |
| 2026-04-09 | 其他干鱼 | SURGE DEAL CORP ORATION | — | $10.2K |
| 2026-04-09 | 其他干鱼 | SURGE DEAL CORP ORATION | — | $13.3K |
| 2026-03-30 | 干制墨鱼鱿鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $117.6K |