Security Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐảM BảO
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$7.36M
出口金额
—
最近进口
2025-12-15
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502403449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HS213W |
| 成立日期 | 2019-08-26 |
| 联系地址 | Tổ 14 khu phố Hương Điền, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẢM BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02543820828 |
| 邮箱 | nguyenphucdam2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $5.90M |
| 越南 | 4 | $1.46M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Huihai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.50M | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.42M | 鲜榴莲、活鲜蟹 |
| Greenland Zhongxuan (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.06M | 干制墨鱼鱿鱼、鲜榴莲 |
| Shun Ji Trading (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $730.5K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| Shanghai Jinchang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $725.8K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| Shenzhen Huihuaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $391.4K | 带壳花生、干制墨鱼鱿鱼 |
| Wuhan Fude Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $389.5K | 未加工动物产品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Sichuan Menghua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $389.2K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Shenzhen Huashengchuang Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $374.4K | 带壳椰子、其他纸制品 |
| Shenzhen Kunning Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $367.6K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 干制墨鱼鱿鱼 | Jiangmen Huihai Trading Co., Ltd. | 中国 | $357.5K |
| 2025-12-05 | 干制墨鱼鱿鱼 | Wuhan Fude Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $389.5K |
| 2025-12-04 | 干制墨鱼鱿鱼 | Jiangmen Huihai Trading Co., Ltd. | 中国 | $389.5K |
| 2025-06-26 | 干制墨鱼鱿鱼 | Jiangmen Huihai Trading Co., Ltd. | 中国 | $388.9K |
| 2025-04-01 | 干制墨鱼鱿鱼 | Shenzhen Huihuaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $391.4K |
| 2025-01-10 | 干制墨鱼鱿鱼 | Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd. | 中国 | $388.8K |
| 2024-12-19 | 干制墨鱼鱿鱼 | Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd. | 中国 | $340.2K |
| 2024-11-25 | 干制墨鱼鱿鱼 | Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd. | 中国 | $346.6K |
| 2024-11-19 | 干制墨鱼鱿鱼 | Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd. | 中国 | $342.4K |
| 2024-09-18 | 干制墨鱼鱿鱼 | Sichuan Menghua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $389.2K |