Viet Star Air Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN HàNG KHôNG NGôI SAO VIệT
- Facebook1
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$89.9K
出口金额
—
最近进口
2023-11-24
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109677537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1R82RN |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Thôn Mai Đoài, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN HÀNG KHÔNG NGÔI SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR AIR LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Đoài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84982030709 |
| 邮箱 | duongvantinh858585@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170490 | 糖果 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $56.5K |
| 韩国 | 60 | $25.6K |
| 中国台湾 | 13 | $7.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Logistic Co., Ltd. | 越南 | 29 | $20.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
| ANS Global Co., Ltd. | 越南 | 17 | $14.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| V Logistic Ltd. | 韩国 | 33 | $11.5K | 制备面食、调味甜水 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 中国台湾 | 6 | $9.0K | 制备面食、混合调味料 |
| Datong International Development Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| YJS Global | 越南 | 5 | $7.0K | 其他食品制剂、制备面食 |
| YJS Global | 韩国 | 6 | $6.5K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| ANS Global Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $5.1K | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
| Etomars Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 制备面食、混合调味料 |
| Etomars Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.7K | 棉针织T恤及背心、棉针织外套 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 鱼肉制品 | V LOGISTIC LTD | 越南 | $228 |
| 2023-11-24 | 干制墨鱼鱿鱼 | V LOGISTIC LTD | 越南 | $189 |
| 2023-11-24 | 其他食品制剂 | V LOGISTIC LTD | 越南 | $65 |
| 2023-11-24 | 其他食品制剂 | V LOGISTIC LTD | 越南 | $54 |
| 2023-11-24 | 其他鞋靴 | V Logistic Ltd. | 韩国 | $36 |
| 2023-11-24 | 男棉裤 | V LOGISTIC LTD | 韩国 | $76 |
| 2023-11-24 | 坚果及种子 | V LOGISTIC LTD | 越南 | $14 |
| 2023-11-24 | 制备面食 | V LOGISTIC LTD | 越南 | $25 |
| 2023-11-24 | 制备面食 | V LOGISTIC LTD | 越南 | $35 |
| 2023-11-24 | 女式睡衣 | V LOGISTIC LTD | 韩国 | $124 |