Bumhan Cable & System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Hệ THốNG & CáP ĐIệN BUMHAN
104
进口笔数
22
出口笔数
$1.94M
进口金额
$652.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401809599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSM040Y |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Lô E2, Đường số 3 và số 7, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HỆ THỐNG & CÁP ĐIỆN BUMHAN |
| 企业英文名称 | BUMHAN CABLE & SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E2, Đường số 3 và số 7, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02363787991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,572.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $928.9K |
| 韩国 | 29 | $511.1K |
| 越南 | 22 | $495.0K |
| 泰国 | 3 | $2.3K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 14 | $527.8K |
| 日本 | 5 | $67.1K |
| 韩国 | 3 | $57.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haihong China Co., Ltd. | 越南 | 28 | $722.1K | 镀锌钢丝、未硫化橡胶片 |
| Polytech | 印度 | 16 | $411.7K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| DONG NAM CO., LTD | 越南 | 10 | $282.1K | 不锈钢家用制品、女式化纤服装 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 11 | $183.6K | 镀锌钢丝、其他塑料制品 |
| SATA Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.4K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Bumhan Industries Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $95.2K | 橡塑模具、其他气泵 |
| Jianglong Cable Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.9K | 木制包装容器、其他钢铁制品 |
| Shanghai Wellrich International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.2K | 其他塑料制品、25-70克非织造布 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $4.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| SLTG CO., LTD | 韩国 | 2 | $4.2K | 印刷版及石印石、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $594.6K | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
| Gaon Cable Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $53.5K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| Bumhan Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.1K | 绝缘电线、自动控制仪器 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $320 | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未硫化橡胶片 | Polytech | 韩国 | $11.9K |
| 2026-06-30 | 未硫化橡胶片 | Polytech | 韩国 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 未硫化橡胶片 | Polytech | 韩国 | $14.9K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Jianglong Cable Industry Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-03 | 镀锌钢丝 | Haihong China Co., Ltd. | 中国 | $47.1K |
| 2026-05-18 | 其他乙烯聚合物 | Haihong China Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-14 | 印刷版及石印石 | SLTG CO., LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-05-13 | 镀锌钢丝 | Haihong China Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-05-13 | 镀锌钢丝 | Haihong China Co., Ltd. | 中国 | $41.8K |
| 2026-05-05 | 25-70克非织造布 | Shanghai Wellrich International Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | $900 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | $770 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | $826 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | $555 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | $867 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | $271 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | $510 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |