Bao Phung Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 氯化钙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và THươNG MạI BảO PHụNG

26
进口笔数
76
出口笔数
$487.8K
进口金额
$73.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $663 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $912 · 2 笔2023-12进口 $36.4K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $472 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $898 · 2 笔2024-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $609 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.2K · 1 笔出口 $592 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $17.7K · 1 笔出口 $598 · 1 笔2024-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $502 · 1 笔2024-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-05进口 $13.4K · 1 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $20.2K · 1 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $469 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $709 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $23.3K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-01进口 $24.1K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $663 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $912 · 2 笔2023-12进口 $36.4K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $472 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $898 · 2 笔2024-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $609 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.2K · 1 笔出口 $592 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $17.7K · 1 笔出口 $598 · 1 笔2024-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $502 · 1 笔2024-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-05进口 $13.4K · 1 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $20.2K · 1 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $469 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $709 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $23.3K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-01进口 $24.1K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302088836
企查查编码QVN27D21Q2
成立日期2000-09-08
联系地址19 Nguyễn Văn Lịch, Tổ 4, Khu Phố 2, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẢO PHỤNG
企业英文名称BAO PHUNG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19 Nguyễn Văn Lịch, Khu Phố 9, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0893 - Khai thác muối 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện
电话06503774501
邮箱baophungpte@vnn.vn
传真06503774503
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280800硝酸类

出口

HS 编码产品
282720氯化钙
280610盐酸
280800硝酸类
281512烧碱溶液
291521乙酸
281511固体烧碱
282739其他氯化物
282890其他次氯酸盐
280920磷酸类
283330明矾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$424.0K
韩国4$63.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$73.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国17$313.7K硝酸类、乙酸
Jocinda Hong Kong Co., Ltd.中国3$69.9K硝酸类、其他肥料
Chlor-Al Chemical Pte. Ltd.新加坡4$63.8K硫酸、碳酸钠
Taiko Marketing (S) Pte. Ltd.新加坡2$40.3K碳酸钠、硝酸类

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D I Co., Ltd.越南22$40.0K其他钢铁制品、硝酸类
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南48$28.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Top Vision Industries Co., Ltd.越南5$3.3K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Vector Fabrication Vietnam Co., Ltd.越南1$2.6K氮、氧

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23硝酸类JOCINDA HONG KONG CO LTD中国$22.5K
2026-01-26硝酸类JOCINDA HONG KONG CO LTD中国$24.1K
2025-12-09硝酸类JOCINDA HONG KONG CO LTD中国$23.3K
2025-08-20硝酸类ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$24.9K
2025-07-16硝酸类CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD韩国$20.2K
2025-05-29硝酸类CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD韩国$13.4K
2025-03-25硝酸类CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD韩国$13.4K
2025-02-24硝酸类ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$18.2K
2024-12-30硝酸类ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$18.8K
2024-11-12硝酸类ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$18.2K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14硝酸类CONG TY TNHH D I越南$778
2026-04-14固体烧碱CONG TY TNHH D I越南$858
2026-04-14其他氯化物CONG TY TNHH D I越南$184
2026-04-14烧碱溶液CONG TY TNHH D I越南$301
2026-04-14其他次氯酸盐CONG TY TNHH D I越南$189
2026-03-20明矾CONG TY TNHH D I越南$14
2026-03-20固体烧碱CONG TY TNHH D I越南$529
2026-03-20盐酸CONG TY TNHH D I越南$260
2026-03-20其他氯化物CONG TY TNHH D I越南$184
2026-03-20硝酸类CONG TY TNHH D I越南$598

相关企业 · 同类产品

Bao Phung Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →