Bao Phung Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 氯化钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và THươNG MạI BảO PHụNG
26
进口笔数
76
出口笔数
$487.8K
进口金额
$73.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302088836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27D21Q2 |
| 成立日期 | 2000-09-08 |
| 联系地址 | 19 Nguyễn Văn Lịch, Tổ 4, Khu Phố 2, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẢO PHỤNG |
| 企业英文名称 | BAO PHUNG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Nguyễn Văn Lịch, Khu Phố 9, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0893 - Khai thác muối 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 06503774501 |
| 邮箱 | baophungpte@vnn.vn |
| 传真 | 06503774503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282720 | 氯化钙 |
| 280610 | 盐酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 291521 | 乙酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 283330 | 明矾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $424.0K |
| 韩国 | 4 | $63.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $73.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 17 | $313.7K | 硝酸类、乙酸 |
| Jocinda Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.9K | 硝酸类、其他肥料 |
| Chlor-Al Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $63.8K | 硫酸、碳酸钠 |
| Taiko Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $40.3K | 碳酸钠、硝酸类 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D I Co., Ltd. | 越南 | 22 | $40.0K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $28.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.3K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Vector Fabrication Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 氮、氧 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 硝酸类 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-01-26 | 硝酸类 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-12-09 | 硝酸类 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-08-20 | 硝酸类 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2025-07-16 | 硝酸类 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2025-05-29 | 硝酸类 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2025-03-25 | 硝酸类 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2025-02-24 | 硝酸类 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-12-30 | 硝酸类 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2024-11-12 | 硝酸类 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $18.2K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 硝酸类 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $778 |
| 2026-04-14 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $858 |
| 2026-04-14 | 其他氯化物 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $184 |
| 2026-04-14 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $301 |
| 2026-04-14 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $189 |
| 2026-03-20 | 明矾 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $14 |
| 2026-03-20 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $529 |
| 2026-03-20 | 盐酸 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $260 |
| 2026-03-20 | 其他氯化物 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $184 |
| 2026-03-20 | 硝酸类 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $598 |