KHANH HONG QUANG PRODUCTION TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KHáNH HồNG QUANG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
—
最近进口
2024-05-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900800648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMES9XPK |
| 成立日期 | 2016-11-17 |
| 联系地址 | Số 22, đường Lê Hồng Phong, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHÁNH HỒNG QUANG |
| 企业英文名称 | KHANH HONG QUANG PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84914018818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 194.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $884.5K |
| 越南 | 2 | $451.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YII JIH CO LTD | 越南 | 4 | $825.3K | 干香菇 |
| MAN SUI CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $309.6K | 干香菇 |
| MAN SUI CO.,LTD | 越南 | 1 | $200.8K | 干香菇 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 干香菇 | YII JIH CO LTD | 中国台湾 | $248.8K |
| 2023-09-22 | 干香菇 | YII JIH CO LTD | 越南 | $250.4K |
| 2023-09-14 | 干香菇 | YII JIH CO LTD | 中国台湾 | $153.7K |
| 2023-08-29 | 干香菇 | YII JIH CO LTD | 中国台湾 | $172.3K |
| 2023-02-22 | 干香菇 | MAN SUI CO.,LTD | 越南 | $200.8K |
| 2023-01-05 | 干香菇 | MAN SUI CO.,LTD | 中国台湾 | $309.6K |