Long Hung Mechanical Electrical Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần xây dựng cơ điện Long Hùng
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$125.3K
出口金额
—
最近进口
2025-08-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400941894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8668RGJ |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Thôn 4 Rừng Chướng, Xã Hương Lạc, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần xây dựng cơ điện Long Hùng |
| 企业英文名称 | LONG HUNG MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 4 Rừng Chướng, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6910 - Hoạt động pháp luật 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84915222217 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $125.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 5 | $125.3K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $575 |
| 2025-08-15 | 无缝钢管 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-08-15 | 无缝钢管 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-08-15 | 非不锈钢对焊管件 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-08-15 | 无缝钢管 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-08-15 | 无缝钢管 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-08-15 | 其他钢铁结构体 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-08-15 | 镀涂钢板 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $460 |
| 2025-08-15 | 其他硬塑料管 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $311 |
| 2025-08-15 | 电气信号装置 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $11 |