Viet Cotton Yarn Investment Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 260 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAFE CMD
0
进口笔数
260
出口笔数
$0
进口金额
$75.76M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309984207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQC0J8S |
| 成立日期 | 2010-05-05 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAFE CMD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thán, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02835210024 |
| 官网 | www.vietcotton.com.vn |
| 传真 | 02835210026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 73 | $30.46M |
| 瑞士 | 91 | $27.53M |
| 美国 | 29 | $7.49M |
| 西班牙 | 36 | $5.35M |
| 俄罗斯 | 2 | $604.7K |
| 菲律宾 | 2 | $495.2K |
| 意大利 | 3 | $401.9K |
| 越南 | 1 | $228.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 71 | $30.02M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Sucafina S.A. | 法国 | 45 | $14.90M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Rothfos | 美国 | 26 | $6.74M | 未焙炒咖啡 |
| NKG Coprocafe S.A. | 西班牙 | 41 | $5.93M | 未焙炒咖啡、901119 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 瑞士 | 23 | $5.15M | 未焙炒咖啡、其他小麦及混合麦 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 瑞士 | 10 | $3.22M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Volcafe Ltd. | 瑞士 | 9 | $2.95M | 未焙炒咖啡 |
| ROTHFOS | 18 | $2.62M | 未焙炒咖啡 | |
| Nestle Kuban LLC | 俄罗斯 | 2 | $604.7K | 未焙炒咖啡、其他食品制剂 |
| Bernhard Rothfos Intercafe AG | 瑞士 | 2 | $563.5K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $215.1K |
| 2026-04-18 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS | — | $139.4K |
| 2026-04-14 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $373.0K |
| 2026-04-13 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS | — | $123.4K |
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS | — | $142.2K |
| 2026-03-31 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $264.3K |
| 2026-03-30 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS | — | $200.6K |
| 2026-03-24 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS | — | $232.1K |
| 2026-03-07 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS | — | $176.5K |
| 2026-03-06 | 未焙炒咖啡 | ROTHFOS | — | $221.9K |