TDQ Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TĐQ VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$899.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001117813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET74KQU |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | Nhà ông Hồng, thôn Hà Lý, Xã Hùng Dũng, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TĐQ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDQ VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/398 đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84902012608 |
| 邮箱 | congtytdqvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 740400 | 铜废料 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $847.5K |
| 中国 | 6 | $52.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kindom Co., Ltd. | 越南 | 6 | $847.5K | 其他钢铁废料、铜废料 |
| Shandong Binzhou Giant China Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Ningbo Botai Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Chung Ho Environmental Protection Technology Chengdu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 气体过滤机械、其他离心机 |
| HAYI | 中国 | 1 | $215 | 牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 牙刷 | HAYI | 中国 | $215 |
| 2025-01-21 | 铜废料 | KINDOM CO LTD | 日本 | $12.5K |
| 2025-01-21 | 其他钢铁废料 | KINDOM CO LTD | 日本 | $256 |
| 2025-01-10 | 其他钢铁废料 | KINDOM CO LTD | 日本 | $239.4K |
| 2025-01-02 | 液体过滤机械 | CHUNGHO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CHENGDU CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-12-21 | 其他钢铁废料 | KINDOM CO LTD | 日本 | $159.6K |
| 2024-12-06 | 其他塑料制品 | NINGBO BOTAI PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $785 |
| 2024-12-06 | 其他塑料制品 | NINGBO BOTAI PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-12-06 | 其他塑料制品 | NINGBO BOTAI PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $267 |
| 2024-12-06 | 其他塑料制品 | NINGBO BOTAI PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |