AMS Tech Production & Trade Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 505 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BAO Bì AMS TECH
0
进口笔数
505
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300995127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3YDJS4 |
| 成立日期 | 2017-09-29 |
| 联系地址 | NR ông Nguyễn Nhân Mạnh, khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ AMS TECH |
| 企业英文名称 | AMS TECH PRODUCTION AND TRADE PACKAGING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR ông Nguyễn Nhân Mạnh, khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3830 - Tái chế phế liệu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916444356 |
| 邮箱 | hoanganhmanhvp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 505 | $1.37M |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $456.5K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $301.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 60 | $187.0K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 51 | $109.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $95.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $92.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $31.2K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
| Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | 13 | $24.8K | 可互换冲压工具、PET塑料片材 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $24.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 505)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $989 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $989 |