Huu Vinh Production Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HữU VINH

1
进口笔数
63
出口笔数
$157
进口金额
$1.28M
出口金额
2023-10-20
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-10进口 $157 · 1 笔出口 $62.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-10进口 $157 · 1 笔出口 $62.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700352524
企查查编码QVNDAH2BQ5
成立日期2000-10-24
联系地址Số 57C/1, Tổ 2, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU VINH
企业英文名称HUU VINH PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 57C/1, Tổ 2, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842743740861
邮箱hvco@huuvinhpottery.com
官网www.huuvinhpottery.com
传真02743740915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时1$157

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰21$563.6K
比利时8$249.6K
澳大利亚9$146.1K
新西兰10$99.9K
丹麦3$76.9K
美国2$48.1K
瑞典3$30.2K
罗马尼亚3$21.4K
斯洛文尼亚1$14.8K
希腊1$13.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Floralux越南1$157印刷标签

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pottery Pots Nederland B.V.荷兰21$563.6K其他水泥制品、其他塑料制品
Floralux越南6$220.5K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Trade Tested Ltd.新西兰10$99.9K其他木家具、木制座椅
Zinlev Holdings Pty Ltd澳大利亚6$98.1K其他塑料制品、其他水泥制品
Lau Blomster丹麦3$76.9K其他水泥制品
Pottery Pots USA, Inc.美国2$48.1K其他水泥制品、其他塑料制品
Baroness Design Ab瑞典3$30.2K其他水泥制品
MCL Construct Invest Art S.R.L.罗马尼亚3$21.4K其他水泥制品、其他塑料制品
Allure Glow澳大利亚1$20.4K其他塑料制品、其他水泥制品
Leiner & Kika Mobelhandels Gmbh德国1$16.1K其他铝制品、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-20印刷标签FLORALUX比利时$157

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他塑料制品TRADE TESTED LTD新西兰$312
2026-04-19其他塑料制品TRADE TESTED LTD新西兰$256
2026-04-19其他塑料制品TRADE TESTED LTD新西兰$578
2026-04-19其他塑料制品TRADE TESTED LTD新西兰$747
2026-04-19其他塑料制品TRADE TESTED LTD新西兰$1.2K
2026-04-19其他塑料制品TRADE TESTED LTD新西兰$2.1K
2026-04-19其他塑料制品TRADE TESTED LTD新西兰$1.7K
2026-04-19其他塑料制品TRADE TESTED LTD新西兰$2.1K
2026-04-19其他塑料制品TRADE TESTED LTD新西兰$1.0K
2026-04-19其他塑料制品TRADE TESTED LTD新西兰$1.1K

相关企业 · 同类产品

Huu Vinh Production Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →