Huu Vinh Production Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HữU VINH
1
进口笔数
63
出口笔数
$157
进口金额
$1.28M
出口金额
2023-10-20
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700352524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAH2BQ5 |
| 成立日期 | 2000-10-24 |
| 联系地址 | Số 57C/1, Tổ 2, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU VINH |
| 企业英文名称 | HUU VINH PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57C/1, Tổ 2, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842743740861 |
| 邮箱 | hvco@huuvinhpottery.com |
| 官网 | www.huuvinhpottery.com |
| 传真 | 02743740915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $157 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 21 | $563.6K |
| 比利时 | 8 | $249.6K |
| 澳大利亚 | 9 | $146.1K |
| 新西兰 | 10 | $99.9K |
| 丹麦 | 3 | $76.9K |
| 美国 | 2 | $48.1K |
| 瑞典 | 3 | $30.2K |
| 罗马尼亚 | 3 | $21.4K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $14.8K |
| 希腊 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Floralux | 越南 | 1 | $157 | 印刷标签 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pottery Pots Nederland B.V. | 荷兰 | 21 | $563.6K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| Floralux | 越南 | 6 | $220.5K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Trade Tested Ltd. | 新西兰 | 10 | $99.9K | 其他木家具、木制座椅 |
| Zinlev Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $98.1K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Lau Blomster | 丹麦 | 3 | $76.9K | 其他水泥制品 |
| Pottery Pots USA, Inc. | 美国 | 2 | $48.1K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| Baroness Design Ab | 瑞典 | 3 | $30.2K | 其他水泥制品 |
| MCL Construct Invest Art S.R.L. | 罗马尼亚 | 3 | $21.4K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| Allure Glow | 澳大利亚 | 1 | $20.4K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Leiner & Kika Mobelhandels Gmbh | 德国 | 1 | $16.1K | 其他铝制品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 印刷标签 | FLORALUX | 比利时 | $157 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TRADE TESTED LTD | 新西兰 | $312 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TRADE TESTED LTD | 新西兰 | $256 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TRADE TESTED LTD | 新西兰 | $578 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TRADE TESTED LTD | 新西兰 | $747 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TRADE TESTED LTD | 新西兰 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TRADE TESTED LTD | 新西兰 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TRADE TESTED LTD | 新西兰 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TRADE TESTED LTD | 新西兰 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TRADE TESTED LTD | 新西兰 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TRADE TESTED LTD | 新西兰 | $1.1K |