Tay Ho Investment Trading & Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư, Thương Mại Và Dịch Vụ Tây Hồ
232
进口笔数
334
出口笔数
$3.29M
进口金额
$4.81M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
26
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101537915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWPTF42 |
| 成立日期 | 2004-09-13 |
| 联系地址 | 91 Trung Kính, tổ 1, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂY HỒ |
| 企业英文名称 | TAY HO INVESTMENT, TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91 Trung Kính, tổ 1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02422180568 |
| 邮箱 | tayhostar@tayhostar.vn |
| 传真 | 6881266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 108.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 118 | $1.27M |
| 中国 | 65 | $894.6K |
| 英国 | 54 | $375.2K |
| 德国 | 38 | $170.8K |
| 土耳其 | 27 | $152.7K |
| 斯洛文尼亚 | 35 | $150.3K |
| 法国 | 5 | $77.5K |
| 比利时 | 13 | $47.8K |
| 墨西哥 | 29 | $45.3K |
| 韩国 | 21 | $37.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 329 | $4.74M |
| 美国 | 6 | $32.0K |
| 英国 | 2 | $15.9K |
| 以色列 | 3 | $10.2K |
| 德国 | 4 | $6.8K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
| 中国 | 2 | $451 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $2.39M | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Corehog LLC | 美国 | 34 | $293.2K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Lomas Engineering Ltd. | 英国 | 26 | $255.2K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| GWS Tool Group | 美国 | 30 | $102.7K | 金属加工机刀、其他硫化橡胶制品 |
| Tiger Filtration Ltd. | 英国 | 5 | $82.3K | 其他玻璃纤维、气体过滤机械 |
| DYC Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $36.1K | 980200、车桥及零件 |
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $16.7K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| TOSA Inc. | 日本 | 11 | $15.7K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Zhengzhou Baishida Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.3K | 工业热交换器、泵及压缩机零件 |
| Omega Technologies, Inc. | 美国 | 4 | $4.0K | 可互换钻具、可互换工具 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 78 | $2.28M | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.62M | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $238.9K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 23 | $132.5K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $124.6K | 金属加工机刀、飞机零件 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 15 | $61.2K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $50.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 18 | $26.5K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $21.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.7K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 法国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 法国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 法国 | $22.8K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 法国 | $22.8K |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | OMEGA TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $168 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | OMEGA TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $168 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | OMEGA TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $191 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | COREHOG LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | COREHOG LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | COREHOG LLC | 美国 | $3.0K |
出口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $473 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $734 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $316 |