Tay Ho Investment Trading & Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư, Thương Mại Và Dịch Vụ Tây Hồ

232
进口笔数
334
出口笔数
$3.29M
进口金额
$4.81M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
26
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 4 笔2023-09进口 $57.5K · 5 笔出口 $72.0K · 6 笔2023-10进口 $101.7K · 8 笔出口 $192.0K · 12 笔2023-11进口 $56.2K · 7 笔出口 $207.6K · 7 笔2023-12进口 $106.8K · 8 笔出口 $168.1K · 7 笔2024-01进口 $25.9K · 4 笔出口 $117.8K · 12 笔2024-02进口 $37.9K · 5 笔出口 $37.6K · 7 笔2024-03进口 $74.2K · 4 笔出口 $70.3K · 5 笔2024-04进口 $78.1K · 3 笔出口 $149.6K · 8 笔2024-05进口 $114.0K · 5 笔出口 $107.4K · 8 笔2024-06进口 $98.3K · 7 笔出口 $344.7K · 11 笔2024-07进口 $98.7K · 8 笔出口 $166.5K · 9 笔2024-08进口 $84.6K · 8 笔出口 $152.7K · 12 笔2024-09进口 $68.8K · 6 笔出口 $84.6K · 7 笔2024-10进口 $110.2K · 7 笔出口 $82.4K · 9 笔2024-11进口 $63.0K · 7 笔出口 $132.0K · 7 笔2024-12进口 $26.5K · 7 笔出口 $97.2K · 8 笔2025-01进口 $48.0K · 2 笔出口 $84.2K · 6 笔2025-02进口 $54.4K · 5 笔出口 $68.7K · 7 笔2025-03进口 $123.5K · 5 笔出口 $143.5K · 9 笔2025-04进口 $66.7K · 5 笔出口 $144.4K · 13 笔2025-05进口 $110.7K · 5 笔出口 $72.0K · 8 笔2025-06进口 $46.1K · 1 笔出口 $88.1K · 9 笔2025-07进口 $124.6K · 8 笔出口 $54.0K · 5 笔2025-08进口 $148.9K · 7 笔出口 $133.7K · 12 笔2025-09进口 $35.6K · 4 笔出口 $147.6K · 10 笔2025-10进口 $61.1K · 6 笔出口 $135.0K · 10 笔2025-11进口 $103.2K · 6 笔出口 $80.0K · 8 笔2025-12进口 $14.9K · 5 笔出口 $128.3K · 11 笔2026-01进口 $83.4K · 7 笔出口 $95.1K · 8 笔2026-02进口 $65.6K · 5 笔出口 $36.3K · 3 笔2026-03进口 $26.8K · 3 笔出口 $195.8K · 12 笔2026-04进口 $305.5K · 9 笔出口 $131.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 4 笔2023-09进口 $57.5K · 5 笔出口 $72.0K · 6 笔2023-10进口 $101.7K · 8 笔出口 $192.0K · 12 笔2023-11进口 $56.2K · 7 笔出口 $207.6K · 7 笔2023-12进口 $106.8K · 8 笔出口 $168.1K · 7 笔2024-01进口 $25.9K · 4 笔出口 $117.8K · 12 笔2024-02进口 $37.9K · 5 笔出口 $37.6K · 7 笔2024-03进口 $74.2K · 4 笔出口 $70.3K · 5 笔2024-04进口 $78.1K · 3 笔出口 $149.6K · 8 笔2024-05进口 $114.0K · 5 笔出口 $107.4K · 8 笔2024-06进口 $98.3K · 7 笔出口 $344.7K · 11 笔2024-07进口 $98.7K · 8 笔出口 $166.5K · 9 笔2024-08进口 $84.6K · 8 笔出口 $152.7K · 12 笔2024-09进口 $68.8K · 6 笔出口 $84.6K · 7 笔2024-10进口 $110.2K · 7 笔出口 $82.4K · 9 笔2024-11进口 $63.0K · 7 笔出口 $132.0K · 7 笔2024-12进口 $26.5K · 7 笔出口 $97.2K · 8 笔2025-01进口 $48.0K · 2 笔出口 $84.2K · 6 笔2025-02进口 $54.4K · 5 笔出口 $68.7K · 7 笔2025-03进口 $123.5K · 5 笔出口 $143.5K · 9 笔2025-04进口 $66.7K · 5 笔出口 $144.4K · 13 笔2025-05进口 $110.7K · 5 笔出口 $72.0K · 8 笔2025-06进口 $46.1K · 1 笔出口 $88.1K · 9 笔2025-07进口 $124.6K · 8 笔出口 $54.0K · 5 笔2025-08进口 $148.9K · 7 笔出口 $133.7K · 12 笔2025-09进口 $35.6K · 4 笔出口 $147.6K · 10 笔2025-10进口 $61.1K · 6 笔出口 $135.0K · 10 笔2025-11进口 $103.2K · 6 笔出口 $80.0K · 8 笔2025-12进口 $14.9K · 5 笔出口 $128.3K · 11 笔2026-01进口 $83.4K · 7 笔出口 $95.1K · 8 笔2026-02进口 $65.6K · 5 笔出口 $36.3K · 3 笔2026-03进口 $26.8K · 3 笔出口 $195.8K · 12 笔2026-04进口 $305.5K · 9 笔出口 $131.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0101537915
企查查编码QVNMWPTF42
成立日期2004-09-13
联系地址91 Trung Kính, tổ 1, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂY HỒ
企业英文名称TAY HO INVESTMENT, TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址91 Trung Kính, tổ 1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02422180568
邮箱tayhostar@tayhostar.vn
传真6881266
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本108.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
842139气体过滤机械
820760可互换钻孔工具
842129液体过滤机械
382000防冻制剂
848140安全阀
902580组合测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
382000防冻制剂
820760可互换钻孔工具
820780可互换车削工具
731815钢铁螺钉螺栓
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国118$1.27M
中国65$894.6K
英国54$375.2K
德国38$170.8K
土耳其27$152.7K
斯洛文尼亚35$150.3K
法国5$77.5K
比利时13$47.8K
墨西哥29$45.3K
韩国21$37.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南329$4.74M
美国6$32.0K
英国2$15.9K
以色列3$10.2K
德国4$6.8K
日本1$2.4K
韩国1$1.9K
中国2$451

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡65$2.39M气体过滤机械、其他气泵
Corehog LLC美国34$293.2K金属加工机刀、机床零件附件
Lomas Engineering Ltd.英国26$255.2K可互换钻具、可互换钻孔工具
GWS Tool Group美国30$102.7K金属加工机刀、其他硫化橡胶制品
Tiger Filtration Ltd.英国5$82.3K其他玻璃纤维、气体过滤机械
DYC Co., Ltd.韩国20$36.1K980200、车桥及零件
Atlas Copco (Thailand) Ltd.泰国10$16.7K其他电动手工具、电力控制板
TOSA Inc.日本11$15.7K可互换钻具、可互换工具
Zhengzhou Baishida Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$7.3K工业热交换器、泵及压缩机零件
Omega Technologies, Inc.美国4$4.0K可互换钻具、可互换工具

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南78$2.28M镍合金条杆、金属加工机刀
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南48$1.62M增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南26$238.9K金属加工机刀、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南23$132.5K合成纤维缝纫线、色织棉布
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南20$124.6K金属加工机刀、飞机零件
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南15$61.2K合成纤维缝纫线、印刷标签
Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南39$50.6K金属加工机刀、其他钢铁制品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南18$26.5K电气装置零件、其他钢铁制品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南12$21.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南10$18.7K其他钢铁制品、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他润滑剂INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.法国$5.7K
2026-04-28其他润滑剂INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.法国$5.7K
2026-04-28其他润滑剂INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.法国$22.8K
2026-04-28其他润滑剂INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.法国$22.8K
2026-04-24可互换钻具OMEGA TECHNOLOGIES, INC.美国$168
2026-04-24可互换钻具OMEGA TECHNOLOGIES, INC.美国$168
2026-04-24可互换钻具OMEGA TECHNOLOGIES, INC.美国$191
2026-04-24金属加工机刀COREHOG LLC美国$1.5K
2026-04-24金属加工机刀COREHOG LLC美国$1.5K
2026-04-24金属加工机刀COREHOG LLC美国$3.0K

出口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22可互换钻具CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$473
2026-04-22金属加工机刀CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$734
2026-04-22金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$545
2026-04-22金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$141
2026-04-22金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$2.1K
2026-04-22金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$361
2026-04-22金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$336
2026-04-22金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$415
2026-04-22金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$289
2026-04-22机床零件附件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$316

相关企业 · 同类产品

Tay Ho Investment Trading & Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →