Tay Ho Investment Trading & Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư, Thương Mại Và Dịch Vụ Tây Hồ
240
进口笔数
354
出口笔数
$3.39M
进口金额
$5.11M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
25
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101537915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWPTF42 |
| 成立日期 | 2004-09-13 |
| 联系地址 | 91 Trung Kính, tổ 1, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂY HỒ |
| 企业英文名称 | TAY HO INVESTMENT, TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91 Trung Kính, tổ 1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02422180568 |
| 邮箱 | tayhostar@tayhostar.vn |
| 传真 | 6881266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 108.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 122 | $1.28M |
| 中国 | 70 | $952.9K |
| 英国 | 56 | $377.1K |
| 德国 | 39 | $174.4K |
| 斯洛文尼亚 | 36 | $154.2K |
| 土耳其 | 28 | $154.1K |
| 法国 | 5 | $77.5K |
| 墨西哥 | 31 | $49.8K |
| 比利时 | 13 | $47.8K |
| 日本 | 24 | $38.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 348 | $5.04M |
| 美国 | 6 | $32.0K |
| 英国 | 2 | $15.9K |
| 以色列 | 3 | $10.2K |
| 德国 | 4 | $6.8K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
| 中国 | 2 | $451 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $2.48M | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Corehog LLC | 美国 | 35 | $295.9K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| LOMAS ENGINEERING LIMITED | 英国 | 26 | $255.2K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| GWS Tool Group | 美国 | 31 | $103.9K | 金属加工机刀、其他硫化橡胶制品 |
| TIGER FILTRATION LIMITED | 5 | $82.3K | 其他玻璃纤维、气体过滤机械 | |
| DYC Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $37.1K | 980200、车桥及零件 |
| TOSA Inc. | 日本 | 11 | $15.7K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 9 | $14.1K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Omega Technologies, Inc. | 美国 | 5 | $7.8K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Zhengzhou Baishida Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.7K | 工业热交换器、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 83 | $2.36M | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.80M | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $313.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $155.4K | 飞机零件、金属加工机刀 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 25 | $139.8K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 17 | $63.9K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $56.4K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $28.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $21.7K | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.7K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 气动工具零件 | Atlas Copco (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-17 | 气体过滤机械 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 斯洛文尼亚 | $213 |
| 2026-06-17 | 压力测量仪 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-06-17 | 液体过滤机械 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 美国 | $414 |
| 2026-06-17 | 气体过滤机械 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $541 |
| 2026-06-17 | 液体过滤机械 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 德国 | $337 |
| 2026-06-17 | 气体过滤机械 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 斯洛文尼亚 | $213 |
| 2026-06-17 | 气体过滤机械 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 英国 | $324 |
| 2026-06-17 | 气体过滤机械 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 斯洛文尼亚 | $861 |
| 2026-06-17 | 泵及压缩机零件 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 德国 | $337 |
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $951 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-06-26 | 机床零件附件 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $514 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $533 |