Phan Nhat Minh Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI PHAN NHậT MINH
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$161.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108227905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4SGWB5 |
| 成立日期 | 2018-04-12 |
| 联系地址 | Thôn Dậu 1, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHAN NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | PHAN NHAT MINH TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 ngõ 266 đường 422B, thôn Vực, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984620005 |
| 邮箱 | inphannhatminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $115.8K |
| 韩国 | 28 | $44.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seyang Corporation Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 18 | $69.0K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Hankook Co., Ltd. | 越南 | 44 | $42.0K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Seyang Corp. | 韩国 | 10 | $28.9K | 合成纤维缝纫线、女式合成泳装 |
| Hankook & Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $15.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Winwave Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
| Pearl Grass Creations Ltd. | 中国 | 1 | $867 | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Mido Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $434 | 印刷标签、弹性针织布 |
| Spectre A/S | 越南 | 1 | $412 | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| Pearl Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $168 | 聚酯短纤机织物、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Seyang Corp. | 韩国 | $139 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Seyang Corp. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Seyang Corp. | 韩国 | $160 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Seyang Corp. | 韩国 | $150 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Seyang Corp. | 韩国 | $212 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Seyang Corp. | 韩国 | $117 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Seyang Corp. | 韩国 | $17 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Seyang Corp. | 韩国 | $988 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Seyang Corp. | 韩国 | $344 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Seyang Corp. | 韩国 | $118 |