Global Technologies & Systems Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần công nghệ và hệ thống Toàn Cầu
84
进口笔数
2
出口笔数
$1.38M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-08-30
最近出口
41
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102241283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26A74P3 |
| 成立日期 | 2007-05-07 |
| 联系地址 | Phòng 107, nhà A, tổ 51, ngõ 270, Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ HỆ THỐNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TECHNOLOGIES AND SYSTEMS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 107, nhà A, tổ 51, ngõ 270, Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437820054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 290542 | 季戊四醇 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 281610 | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $897.8K |
| 日本 | 9 | $302.1K |
| 英国 | 6 | $74.4K |
| 德国 | 14 | $35.7K |
| 法国 | 4 | $19.5K |
| 瑞士 | 4 | $10.6K |
| 美国 | 3 | $10.0K |
| 波兰 | 1 | $8.2K |
| 意大利 | 5 | $4.5K |
| 欧盟 | 2 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsukasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $300.7K | 其他丙烯酸聚合物、其他有机硫化合物 |
| Novista Group Holding Co., Ltd. | 中国 | 4 | $159.8K | 其他化学制剂、初级形态聚氯乙烯 |
| Quzhou Wellchem Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $154.4K | 其他多磷酸盐、三聚氰胺化合物 |
| Hubei Yihua Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $151.9K | 连二亚硫酸钠、季戊四醇 |
| Shandong Shian Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.9K | 其他多磷酸盐、季戊四醇 |
| Shifang Taifeng New Flame Retardant Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.0K | 其他多磷酸盐、其他三嗪化合物 |
| Moody Direct Ltd. | 英国 | 5 | $66.4K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $62.3K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Yidu Chenzhe New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.8K | 苯甲酸化合物、季戊四醇 |
| SAJ (Jinan) New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.1K | 氢氧化镁及过氧化镁、氢氧化铝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $988 | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $484 | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他多磷酸盐 | NOVISTA GROUP HOLDING CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-28 | 其他多磷酸盐 | NOVISTA GROUP HOLDING CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-06 | 阀门零件 | Tm Sales Gmbh | 波兰 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 阀门零件 | Tm Sales Gmbh | 波兰 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 阀门零件 | Tm Sales Gmbh | 波兰 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 阀门零件 | Tm Sales Gmbh | 中国 | $333 |
| 2026-04-06 | 阀门零件 | Tm Sales Gmbh | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 阀门零件 | Tm Sales Gmbh | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 阀门零件 | Tm Sales Gmbh | 中国 | $333 |
| 2026-04-06 | 阀门零件 | Tm Sales Gmbh | 波兰 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 测量仪器零件 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $484 |
| 2024-08-28 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $504 |
| 2024-08-28 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $484 |