Jili Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,555 笔 · 主营 75kVA以下交流发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN KHí JILI VIệT NAM
1,007
进口笔数
1,555
出口笔数
$53.76M
进口金额
$79.10M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
19
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900238164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB6TDN2 |
| 成立日期 | 2007-09-19 |
| 联系地址 | Lô đất số L5, Khu công nghiệp dệt may Phố Nối, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN KHÍ JILI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JILI VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN4, KCN Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +842216278898 |
| 邮箱 | jilivietnam2002@gmail.com |
| 传真 | +842213972564 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,888.3706亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 851140 | 起动电机 |
| 851180 | 其他点火设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 798 | $38.90M |
| 越南 | 209 | $14.76M |
| 韩国 | 1 | $99.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,538 | $78.65M |
| 美国 | 6 | $157.2K |
| 中国香港 | 1 | $89.6K |
| 奥地利 | 1 | $21.7K |
| 中国 | 5 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELLUCK GROUP CO LTD | 中国香港 | 704 | $37.00M | 电动机及零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Kingkong (Haiphong) Science Technology Co., Ltd. | 越南 | 191 | $14.24M | 非铜绕组线、铜绕组线 |
| Chuanshang Steel Processing Co., Ltd. | 中国 | 39 | $957.6K | 非取向硅钢板 |
| Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $689.0K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Zhejiang Rongtai Technical Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $486.1K | 环氧树脂、水性聚合物涂料 |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $157.5K | 火花点火发电机组、动力割草机 |
| Zhejiang Super Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.5K | 电动机及零件、升降机零件 |
| Shanghai Fuming Sealing Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $70.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Jili Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.6K | 75kVA以下交流发电机、电动机及零件 |
| Ningbo Colet Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 548 | $38.61M | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 547 | $37.79M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 225 | $1.34M | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 58 | $408.8K | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $333.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 118 | $309.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Northern Tool & Equipment Co., Ltd. | 美国 | 5 | $152.6K | 非自走式叉车、纺织增强橡胶管 |
| Jili Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.6K | 电动机及零件、非铜绕组线 |
| Proworks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Keystone Electrical Zhejiang Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.2K | 电动机及零件、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 1,007)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 带接头绝缘电线 | WELLUCK GROUP CO LTD | 中国 | $287 |
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | WELLUCK GROUP CO LTD | 中国 | $611 |
| 2026-06-27 | 其他钢铁制品 | WELLUCK GROUP CO LTD | 中国 | $431 |
| 2026-06-27 | 铜绕组线 | Kingkong (Haiphong) Science Technology Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2026-06-27 | 起动电机 | WELLUCK GROUP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-27 | 起动电机 | WELLUCK GROUP CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-27 | 电动机及零件 | WELLUCK GROUP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-06-27 | 电动机及零件 | WELLUCK GROUP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-27 | 发动机点火零件 | WELLUCK GROUP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-27 | 起动电机 | WELLUCK GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 1,555)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 75kVA以下交流发电机 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2026-06-30 | 75kVA以下交流发电机 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2026-06-29 | 75kVA以下交流发电机 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $17.2K |
| 2026-06-29 | 75kVA以下交流发电机 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $17.2K |
| 2026-06-27 | 75kVA以下交流发电机 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | $20.8K |
| 2026-06-27 | 75kVA以下交流发电机 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $21.4K |
| 2026-06-27 | 75kVA以下交流发电机 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |
| 2026-06-27 | 电动机及零件 | Proworks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2026-06-27 | 75kVA以下交流发电机 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2026-06-27 | 75kVA以下交流发电机 | Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | $45.2K |