Dong Binh Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NHựA ĐôNG BìNH
1
进口笔数
121
出口笔数
$13.5K
进口金额
$622.4K
出口金额
2024-08-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702494813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN921GD0Y |
| 成立日期 | 2016-09-01 |
| 联系地址 | Số 830/2 Đại lộ Bình Dương, Khu phố 6, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỰA ĐÔNG BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 830/2 Đại lộ Bình Dương, Khu phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02743616306 |
| 邮箱 | dongping.vn@aliyun.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $622.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | 34 | $233.7K | 瓦楞纸箱、玉米淀粉 |
| Vietnam DEXIN Food Co., Ltd. | 越南 | 35 | $176.1K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Duc Tin | 越南 | 36 | $173.2K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $28.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Vietnam Pinxiang Shoe Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.1K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-10 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-08-10 | 吹塑机 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $784 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $706 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $492 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $98 |