NQT Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NQT
0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$463.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109751276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVU3R0V |
| 成立日期 | 2021-09-22 |
| 联系地址 | Thôn Mạnh Trữ, Xã Chu Phan, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NQT |
| 企业英文名称 | NQT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mạnh Trữ, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0984377266 |
| 邮箱 | ceo@cknqt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $463.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $125.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $119.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $49.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $46.8K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $40.6K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $39.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.7K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.9K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Wavesplitter Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他钢铁制品、LED发光二极管 |
近期贸易明细
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $482 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $253 |
| 2026-03-26 | 涂层钢丝制品 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-03-26 | 涂层钢丝制品 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $826 |
| 2026-03-26 | 钢铁门窗 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $691 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $893 |