Tien Phat Export Import & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他次氯酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CôNG NGHệ TIếN PHáT
29
进口笔数
36
出口笔数
$580.7K
进口金额
$26.0K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-03-06
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108507317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD2YHH0 |
| 成立日期 | 2018-11-09 |
| 联系地址 | CL 18-29 Khu đất dịch vụ La Dương, đường La Nội, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CÔNG NGHỆ TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT EXPORT IMPORT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL 18-29 Khu đất dịch vụ La Dương, đường La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84916385333 |
| 邮箱 | tienphatcompany868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271220 | 低油石蜡 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 282732 | 氯化铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 280700 | 硫酸 |
| 290511 | 甲醇 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 250700 | 高岭土 |
| 281511 | 固体烧碱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $411.8K |
| 印度 | 6 | $119.9K |
| 韩国 | 3 | $48.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming BMF Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.9K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Gandhar Oil Refinery (India) Ltd. | 印度 | 6 | $119.9K | 非轻质石油、凡士林 |
| Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 中国 | 4 | $102.7K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Fushun Junda Wax Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.3K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Singate International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $48.9K | 非轻质石油、人造人体部件 |
| RYAN CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $31.4K | 其他阴离子表面活性剂、含油石蜡 |
| Kunming Bomingfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Fushun Pengli Wax Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 低油石蜡、零售除草剂 |
| Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 3 | $19.2K | 活性矿产品、硅质土 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他化学制剂、氯化铝 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huge Gain Holdings Vietnam Ltd. | 越南 | 11 | $13.6K | 其他塑料废料、硫酸 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $5.3K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 1 | $274 | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 低油石蜡 | RYAN CHEMICAL PTE LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-03-09 | 非轻质石油 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $16.9K |
| 2025-12-31 | 低油石蜡 | FUSHUN JUNDA WAX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-11-06 | 非轻质石油 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $15.9K |
| 2025-10-22 | 非轻质石油 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $16.1K |
| 2025-09-09 | 非轻质石油 | GANDHAR OIL REFINERY (INDIA) LTD | 印度 | $17.3K |
| 2025-08-20 | 低油石蜡 | FUSHUN JUNDA WAX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-05-13 | 低油石蜡 | FUSHUN JUNDA WAX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-03-21 | 低油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-01-07 | 二氧化硅 | BINZHOU ZHIHUI TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 其他次氯酸盐 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-03-06 | 甘蔗糖蜜 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $313 |
| 2025-03-06 | 毒素及微生物培养物 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-03-06 | 毒素及微生物培养物 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2024-12-23 | 甘蔗糖蜜 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $309 |
| 2024-12-23 | 毒素及微生物培养物 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $143 |
| 2024-12-23 | 毒素及微生物培养物 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $93 |
| 2024-12-23 | 其他次氯酸盐 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $127 |
| 2024-12-11 | 其他次氯酸盐 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $133 |
| 2024-12-11 | 毒素及微生物培养物 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $93 |