Tien Phat Export Import & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他次氯酸盐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CôNG NGHệ TIếN PHáT

29
进口笔数
36
出口笔数
$580.7K
进口金额
$26.0K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-03-06
最近出口
11
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $983 · 2 笔2023-10进口 $52.4K · 3 笔出口 $972 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-12进口 $46.3K · 2 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-01进口 $31.9K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $907 · 2 笔2024-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $930 · 2 笔2024-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $488 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $241 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $234 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.8K · 1 笔出口 $594 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $983 · 2 笔2023-10进口 $52.4K · 3 笔出口 $972 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-12进口 $46.3K · 2 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-01进口 $31.9K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $907 · 2 笔2024-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $930 · 2 笔2024-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $488 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $241 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $234 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.8K · 1 笔出口 $594 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108507317
企查查编码QVNCD2YHH0
成立日期2018-11-09
联系地址CL 18-29 Khu đất dịch vụ La Dương, đường La Nội, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CÔNG NGHỆ TIẾN PHÁT
企业英文名称TIEN PHAT EXPORT IMPORT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CL 18-29 Khu đất dịch vụ La Dương, đường La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84916385333
邮箱tienphatcompany868@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271220低油石蜡
271019非轻质石油
380290活性矿产品
281122二氧化硅
282732氯化铝

出口

HS 编码产品
282890其他次氯酸盐
170310甘蔗糖蜜
280700硫酸
290511甲醇
300290毒素及微生物培养物
390690其他丙烯酸聚合物
220890其他酒精饮料
290129其他不饱和无环烃
250700高岭土
281511固体烧碱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$411.8K
印度6$119.9K
韩国3$48.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$26.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunming BMF Trading Co., Ltd.中国5$128.9K含油石蜡、低油石蜡
Gandhar Oil Refinery (India) Ltd.印度6$119.9K非轻质石油、凡士林
Yunnan BMF Science & Technology Ltd.中国4$102.7K含油石蜡、低油石蜡
Fushun Junda Wax Industry Co., Ltd.中国3$74.3K低油石蜡、含油石蜡
Singate International Pte. Ltd.新加坡3$48.9K非轻质石油、人造人体部件
RYAN CHEMICAL PTE LTD新加坡1$31.4K其他阴离子表面活性剂、含油石蜡
Kunming Bomingfa Trading Co., Ltd.中国1$26.3K含油石蜡、低油石蜡
Fushun Pengli Wax Co., Ltd.中国1$23.3K低油石蜡、零售除草剂
Skywalker Industrial Corporation Ltd.中国3$19.2K活性矿产品、硅质土
Welsconda Co., Ltd.中国1$5.8K其他化学制剂、氯化铝

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huge Gain Holdings Vietnam Ltd.越南11$13.6K其他塑料废料、硫酸
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南13$5.3K音频设备零件、其他电子IC
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南5$3.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$2.1K其他塑料制品、音频设备零件
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南3$1.1K针叶木化学浆、其他纸制品
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南1$274瓦楞纸箱、橡胶促进剂

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24低油石蜡RYAN CHEMICAL PTE LTD中国$31.4K
2026-03-09非轻质石油SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD韩国$16.9K
2025-12-31低油石蜡FUSHUN JUNDA WAX INDUSTRY CO LTD中国$23.4K
2025-11-06非轻质石油SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD韩国$15.9K
2025-10-22非轻质石油SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD韩国$16.1K
2025-09-09非轻质石油GANDHAR OIL REFINERY (INDIA) LTD印度$17.3K
2025-08-20低油石蜡FUSHUN JUNDA WAX INDUSTRY CO LTD中国$25.9K
2025-05-13低油石蜡FUSHUN JUNDA WAX INDUSTRY CO LTD中国$25.0K
2025-03-21低油石蜡YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$25.8K
2025-01-07二氧化硅BINZHOU ZHIHUI TRADING CO LTD中国$3

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-06其他次氯酸盐BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$47
2025-03-06甘蔗糖蜜BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$313
2025-03-06毒素及微生物培养物BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$142
2025-03-06毒素及微生物培养物BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$92
2024-12-23甘蔗糖蜜BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$309
2024-12-23毒素及微生物培养物BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$143
2024-12-23毒素及微生物培养物BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$93
2024-12-23其他次氯酸盐BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$127
2024-12-11其他次氯酸盐BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$133
2024-12-11毒素及微生物培养物BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$93

相关企业 · 同类产品

Tien Phat Export Import & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →