Duty Thanh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Duyên Thành Phát
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$53.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303504415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM06MK7H |
| 成立日期 | 2004-08-27 |
| 联系地址 | 344/51 đường Chiến Lược Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUYÊN THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 344/51 đường Chiến Lược Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84938231111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $53.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Hai Luong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $47.3K | 瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $375 | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $115 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $564 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-11-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $344 |
| 2025-11-05 | 钢铁丝制品 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $6.5K |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $441 |