Gia Long Aquatic Product Import Export Corporation
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Gia Long
3
进口笔数
12
出口笔数
$122.3K
进口金额
$1.01M
出口金额
2024-01-26
最近进口
2024-01-04
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312388451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8QS7F9 |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | 6L Cư xá Phan Đăng Lưu, Đường Phan Đăng Lưu, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Gia Long |
| 企业英文名称 | GIA LONG AQUATIC PRODUCT IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6L Cư xá Phan Đăng Lưu, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84938196339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $83.7K |
| 中国 | 1 | $38.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 12 | $1.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $49.9K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Davao Fishport Business Association | 菲律宾 | 6 | $528.6K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| United Davao Fishport Business Association Inc. | 菲律宾 | 6 | $481.6K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 其他冷冻鱼 | KYOREI CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2024-01-26 | 其他冷冻鱼 | KYOREI CO LTD | 日本 | $41.1K |
| 2023-10-20 | 冻鲭鱼 | SHISHI CHANGFAQIXIANG FOOD CO, LTD | 中国 | $38.6K |
| 2023-08-07 | 冻鲭鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $33.8K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 冻鲣鱼 | UNITED DAVAO FISHPORT BUSINESS ASSO | 菲律宾 | $70.0K |
| 2023-12-17 | 冻鲣鱼 | UNITED DAVAO FISHPORT BUSINESS ASSOCIATION, INC. | 菲律宾 | $70.0K |
| 2023-11-15 | 其他冷冻鱼 | United Davao Fishport Business Association | 菲律宾 | $11.1K |
| 2023-11-15 | 其他冷冻鱼 | UNITED DAVAO FISHPORT BUSINESS ASSO | 菲律宾 | $44.8K |
| 2023-11-15 | 其他冷冻鱼 | UNITED DAVAO FISHPORT BUSINESS ASSO | 菲律宾 | $78.5K |
| 2023-11-15 | 冻鲣鱼 | UNITED DAVAO FISHPORT BUSINESS ASSO | 菲律宾 | $101.9K |
| 2023-11-15 | 其他冷冻鱼 | UNITED DAVAO FISHPORT BUSINESS ASSO | 菲律宾 | $44.8K |
| 2023-11-07 | 其他冷冻鱼 | UNITED DAVAO FISHPORT BUSINESS ASSOCIATION, INC. | 菲律宾 | $89.6K |
| 2023-11-07 | 冻鲣鱼 | UNITED DAVAO FISHPORT BUSINESS ASSOCIATION, INC. | 菲律宾 | $70.0K |
| 2023-11-07 | 其他冷冻鱼 | UNITED DAVAO FISHPORT BUSINESS ASSOCIATION, INC. | 菲律宾 | $89.6K |