Nam Hai Investment Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他螺纹紧固件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NAM HảI

67
进口笔数
19
出口笔数
$6.36M
进口金额
$20.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-04-29
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $428.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $162.2K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔2023-11进口 $366.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $428.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $92.9K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $38.8K · 1 笔出口 $456 · 1 笔2024-10进口 $43.9K · 1 笔出口 $983 · 1 笔2024-11进口 $115.9K · 2 笔出口 $868 · 1 笔2024-12进口 $81.7K · 1 笔出口 $446 · 1 笔2025-01进口 $384.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.0K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $115.4K · 2 笔出口 $663 · 1 笔2025-04进口 $190.5K · 2 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $204.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $218.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $289.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $106.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $367.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $162.2K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔2023-11进口 $366.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $428.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $92.9K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $38.8K · 1 笔出口 $456 · 1 笔2024-10进口 $43.9K · 1 笔出口 $983 · 1 笔2024-11进口 $115.9K · 2 笔出口 $868 · 1 笔2024-12进口 $81.7K · 1 笔出口 $446 · 1 笔2025-01进口 $384.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.0K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $115.4K · 2 笔出口 $663 · 1 笔2025-04进口 $190.5K · 2 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $204.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $218.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $289.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $106.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $367.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108190187
企查查编码QVN63KBGE5
成立日期2018-03-19
联系地址Lô NV1-13, Khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM HẢI
企业英文名称NAM HAI INVESTMENT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô NV1-13, Khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84966165888
邮箱namhaiinox1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731819其他螺纹紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731812木螺钉
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731823钢铆钉
731814自攻螺钉
730799其他钢铁管件
731582焊接钢链

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
731290钢制编织带
731812木螺钉
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$6.36M
美国1$150
法国1$107

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$20.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd.中国31$2.77M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Baiyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国12$1.46M麦芽啤酒、金属框架软垫椅
Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd.中国10$988.4K非黑印刷油墨、单功能打印机
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$494.9K塑料家用制品、塑料餐具
Guangxi Guodong Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$330.5K其他水、麦芽啤酒
Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd.中国1$106.5K其他硫化橡胶制品、电力控制板
Hebei Bosen International Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$84.1K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
TRUMPF Pte. Ltd.新加坡1$69.2K电力控制板、可互换冲压工具
Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$54.6K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Digi-Key Electronics美国1$15020W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南19$20.8K其他钢铁制品、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16螺纹螺母GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$324
2026-04-16非螺纹钢销GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-16非螺纹垫圈GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.8K
2026-04-16其他钢铁制品GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.3K
2026-04-16钢制锁紧垫圈GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.1K
2026-04-16钢铁螺钉螺栓GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$521
2026-04-16钢铁螺钉螺栓GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-16螺纹螺母GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$12.7K
2026-04-16螺纹螺母GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.9K
2026-04-16木螺钉GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.4K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-29非螺纹垫圈FACILITY HANOI CO LTD越南$39
2025-04-29钢铁螺钉螺栓FACILITY HANOI CO LTD越南$4
2025-04-29钢铁螺钉螺栓FACILITY HANOI CO LTD越南$4
2025-04-29钢铁螺钉螺栓FACILITY HANOI CO LTD越南$20
2025-04-29钢铁螺钉螺栓FACILITY HANOI CO LTD越南$0
2025-04-29钢铁螺钉螺栓FACILITY HANOI CO LTD越南$6
2025-04-29钢铁螺钉螺栓FACILITY HANOI CO LTD越南$8
2025-04-29钢铁螺钉螺栓FACILITY HANOI CO LTD越南$4
2025-04-29钢铁螺钉螺栓FACILITY HANOI CO LTD越南$7
2025-04-29钢铁螺钉螺栓FACILITY HANOI CO LTD越南$28

相关企业 · 同类产品

Nam Hai Investment Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →