Nam Hai Investment Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NAM HảI
67
进口笔数
19
出口笔数
$6.36M
进口金额
$20.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-04-29
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108190187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63KBGE5 |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Lô NV1-13, Khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI INVESTMENT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô NV1-13, Khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84966165888 |
| 邮箱 | namhaiinox1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $6.36M |
| 美国 | 1 | $150 |
| 法国 | 1 | $107 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.77M | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Baiyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.46M | 麦芽啤酒、金属框架软垫椅 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $988.4K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $494.9K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Guodong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $330.5K | 其他水、麦芽啤酒 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.5K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Hebei Bosen International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.1K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| TRUMPF Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $69.2K | 电力控制板、可互换冲压工具 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.6K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 1 | $150 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 19 | $20.8K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-16 | 非螺纹钢销 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 钢制锁紧垫圈 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $521 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-16 | 木螺钉 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 非螺纹垫圈 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $28 |