Hoang Cuong Tourism Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Hoàng Cường
20
进口笔数
0
出口笔数
$770.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401531978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ08NCC |
| 成立日期 | 2013-03-13 |
| 联系地址 | 83 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH HOÀNG CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 83 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02363823660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 442110 | 木衣架 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 842310 | 个人秤 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $770.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $420.5K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Guangxi Free Trade Zone YJY E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.2K | 其他车辆、金属框架软垫椅 |
| Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.6K | 矿物材料模具、油罐挂车 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.0K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 塑料家用制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 静止变流器 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-10 | 静止变流器 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-10 | 瓷餐具 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $723 |
| 2025-07-10 | 发光二极管灯具 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-10 | 熨烫机 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-07-10 | LED照明装置 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $849 |
| 2025-07-10 | 发光二极管灯具 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-10 | 非贵金属餐具 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $673 |
| 2025-07-10 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $449 |
| 2025-07-10 | 大型洗衣机 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |