Hoang Cuong Tourism Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Hoàng Cường

20
进口笔数
0
出口笔数
$770.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.5K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401531978
企查查编码QVNKQ08NCC
成立日期2013-03-13
联系地址83 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH HOÀNG CƯỜNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址83 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02363823660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392490塑料家用制品
392590其他塑料建材
442110木衣架
442199其他木制品
732393不锈钢家用制品
732399其他钢铁家用品
830300金属保险箱
842310个人秤
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$770.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd.中国8$420.5K钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱
Guangxi Free Trade Zone YJY E-Commerce Co., Ltd.中国4$115.2K其他车辆、金属框架软垫椅
Guangxi Qinbao International Trade Co., Ltd.中国1$87.6K矿物材料模具、油罐挂车
Yingkou Zeda Technology Co., Ltd.中国4$59.0K波纹镀锌钢、焊接钢管
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$36.9K其他塑料制品、其他电气设备
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$29.4K其他塑料制品、非办公金属家具
Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd.中国1$21.7K塑料家用制品、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-10静止变流器NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$2.1K
2025-07-10静止变流器NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$2.5K
2025-07-10瓷餐具NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$723
2025-07-10发光二极管灯具NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$2.4K
2025-07-10熨烫机NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$8.4K
2025-07-10LED照明装置NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$849
2025-07-10发光二极管灯具NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$1.2K
2025-07-10非贵金属餐具NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$673
2025-07-10其他餐桌厨房玻璃器皿NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$449
2025-07-10大型洗衣机NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$7.1K

相关企业 · 同类产品

Hoang Cuong Tourism Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →