TK Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT TK

87
进口笔数
107
出口笔数
$2.63M
进口金额
$875.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2023-10进口 $92.6K · 3 笔出口 $7.9K · 3 笔2023-11进口 $29.0K · 4 笔出口 $14.3K · 2 笔2023-12进口 $91.7K · 4 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $110.8K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-05进口 $72.0K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-06进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.7K · 2 笔出口 $34.0K · 5 笔2024-08进口 $91.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-10进口 $177.1K · 4 笔出口 $101.9K · 3 笔2024-11进口 $240.8K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 4 笔2025-01进口 $16.0K · 3 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-02进口 $80.8K · 3 笔出口 $26.8K · 3 笔2025-03进口 $161.3K · 4 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-04进口 $19.8K · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-05进口 $122.7K · 4 笔出口 $30.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-07进口 $12.4K · 2 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-08进口 $128.3K · 3 笔出口 $34.8K · 3 笔2025-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $50.2K · 5 笔2025-10进口 $137.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.2K · 2 笔出口 $23.9K · 5 笔2025-12进口 $106.7K · 4 笔出口 $59.0K · 4 笔2026-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-02进口 $161.2K · 4 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $24.8K · 3 笔2026-04进口 $214.8K · 3 笔出口 $75.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2023-10进口 $92.6K · 3 笔出口 $7.9K · 3 笔2023-11进口 $29.0K · 4 笔出口 $14.3K · 2 笔2023-12进口 $91.7K · 4 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $110.8K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-05进口 $72.0K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-06进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.7K · 2 笔出口 $34.0K · 5 笔2024-08进口 $91.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-10进口 $177.1K · 4 笔出口 $101.9K · 3 笔2024-11进口 $240.8K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 4 笔2025-01进口 $16.0K · 3 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-02进口 $80.8K · 3 笔出口 $26.8K · 3 笔2025-03进口 $161.3K · 4 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-04进口 $19.8K · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-05进口 $122.7K · 4 笔出口 $30.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-07进口 $12.4K · 2 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-08进口 $128.3K · 3 笔出口 $34.8K · 3 笔2025-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $50.2K · 5 笔2025-10进口 $137.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.2K · 2 笔出口 $23.9K · 5 笔2025-12进口 $106.7K · 4 笔出口 $59.0K · 4 笔2026-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-02进口 $161.2K · 4 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $24.8K · 3 笔2026-04进口 $214.8K · 3 笔出口 $75.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106529587
企查查编码QVNPF06FG2
成立日期2014-05-06
联系地址Lô CN 27.3, KCN Thuận Thành II, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TK
企业英文名称TK CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 27.3, KCN Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话02223903135
邮箱kimotsuki.tokenvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
381010金属表面酸洗制剂
382499其他化学制剂
800300锡条杆
283324硫酸镍
283210亚硫酸钠
381590其他催化剂制剂
382460其他山梨醇
381090焊接用焊剂
281512烧碱溶液

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
281511固体烧碱
382499其他化学制剂
283919钠硅酸盐
381010金属表面酸洗制剂
382460其他山梨醇
680510织物基研磨粉
800300锡条杆
340239其他阴离子表面活性剂
320490其他合成染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本70$2.44M
越南16$189.4K
新加坡1$400
泰国1$57

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$875.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Token Co., Ltd.日本69$2.44M工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂
Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南16$189.4K锡条杆、焊接用焊剂
Uyemura International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$1.4K其他化学制剂、工业清洁制剂
Meltex Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国1$57其他油类添加剂、其他化学制剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南26$505.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南12$180.1K其他钢铁制品、真空瓶及零件
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南28$96.0K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南22$69.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bambi Vietnam Co., Ltd.越南18$23.8K其他钢铁制品、氮
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南1$475其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21工业清洁制剂TOKEN CO LTD日本$1.0K
2026-04-21工业清洁制剂TOKEN CO LTD日本$19.7K
2026-04-21工业清洁制剂TOKEN CO LTD日本$217
2026-04-21工业清洁制剂TOKEN CO LTD日本$4.0K
2026-04-21工业清洁制剂TOKEN CO LTD日本$768
2026-04-21工业清洁制剂TOKEN CO LTD日本$4.0K
2026-04-21工业清洁制剂TOKEN CO LTD日本$19.7K
2026-04-21金属表面酸洗制剂TOKEN CO LTD日本$297
2026-04-21金属表面酸洗制剂TOKEN CO LTD日本$297
2026-04-21其他化学制剂TOKEN CO LTD日本$472

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21工业清洁制剂CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$396
2026-04-21钠硅酸盐CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM越南$987
2026-04-15工业清洁制剂CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$14.0K
2026-04-15工业清洁制剂CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$29.1K
2026-04-02工业清洁制剂TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-02锡条杆AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$27.9K
2026-04-02固体烧碱TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-05其他山梨醇CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$1.7K
2026-03-03锡条杆AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$18.8K
2026-03-02金属表面酸洗制剂CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$4.3K

相关企业 · 同类产品

TK Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →