TK Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT TK
87
进口笔数
107
出口笔数
$2.63M
进口金额
$875.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106529587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF06FG2 |
| 成立日期 | 2014-05-06 |
| 联系地址 | Lô CN 27.3, KCN Thuận Thành II, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TK |
| 企业英文名称 | TK CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 27.3, KCN Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02223903135 |
| 邮箱 | kimotsuki.tokenvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382460 | 其他山梨醇 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382460 | 其他山梨醇 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 320490 | 其他合成染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $2.44M |
| 越南 | 16 | $189.4K |
| 新加坡 | 1 | $400 |
| 泰国 | 1 | $57 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $875.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Token Co., Ltd. | 日本 | 69 | $2.44M | 工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂 |
| Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $189.4K | 锡条杆、焊接用焊剂 |
| Uyemura International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Meltex Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $57 | 其他油类添加剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $505.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $180.1K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $96.0K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 22 | $69.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $23.8K | 其他钢铁制品、氮 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $475 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | TOKEN CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | TOKEN CO LTD | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | TOKEN CO LTD | 日本 | $217 |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | TOKEN CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | TOKEN CO LTD | 日本 | $768 |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | TOKEN CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | TOKEN CO LTD | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-21 | 金属表面酸洗制剂 | TOKEN CO LTD | 日本 | $297 |
| 2026-04-21 | 金属表面酸洗制剂 | TOKEN CO LTD | 日本 | $297 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | TOKEN CO LTD | 日本 | $472 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $396 |
| 2026-04-21 | 钠硅酸盐 | CONG TY TNHH BAMBI VIET NAM | 越南 | $987 |
| 2026-04-15 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $14.0K |
| 2026-04-15 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $29.1K |
| 2026-04-02 | 工业清洁制剂 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 锡条杆 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.9K |
| 2026-04-02 | 固体烧碱 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-05 | 其他山梨醇 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 锡条杆 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2026-03-02 | 金属表面酸洗制剂 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $4.3K |