Global Weaving Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 345 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT TOàN CầU
83
进口笔数
345
出口笔数
$1.26M
进口金额
$2.20M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
25
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901049515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQQB6JG |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Km20, Quốc lộ 5, Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL WEAVING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km20, Quốc lộ 5, Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02213786126 |
| 邮箱 | TC0901049515@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580810 | 编带 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 910119 | 电子手表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $500.3K |
| 泰国 | 8 | $460.6K |
| 越南 | 7 | $186.0K |
| 中国台湾 | 1 | $111.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $989.1K |
| 中国 | 5 | $238.5K |
| 孟加拉国 | 26 | $201.3K |
| 韩国 | 28 | $177.0K |
| 印度尼西亚 | 20 | $151.9K |
| 新加坡 | 14 | $133.6K |
| 中国台湾 | 14 | $60.6K |
| 中国香港 | 13 | $27.8K |
| 美国 | 2 | $13.4K |
| 印度 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H V Fila Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $398.9K | 硫化橡胶绳、未梳棉纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $182.6K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Nantong Yechuang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $143.9K | 变形尼龙纱、聚酯单丝纱 |
| Guangdong Xinqiangde Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.8K | 聚丙烯单丝纱、聚丙烯单丝纱线 |
| Qingyuan Yitong Weaving Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.0K | 聚丙烯单丝纱、聚丙烯变形纱 |
| Nanjing Finetex Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $76.0K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Phoenix Flame Holdings Ltd. | 中国 | 6 | $37.9K | 玩具模型、包覆橡胶绳 |
| PHOENIX FLAME HOLDINGS LTD | 美国 | 2 | $3.0K | 贱金属扣件、其他窄幅织物 |
| Shenzhen Phoenix Flame Fashion Co., Ltd. | 中国 | 2 | $950 | 包覆橡胶绳、窄幅弹性织物 |
| Guangdong Xinchengfa Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17 | 变形聚酯单丝纱、聚丙烯单丝纱 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Anh Textile Joint Stock Company | 越南 | 9 | $212.2K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $145.9K | 棉平纹布、合成纤维缝纫线 |
| ATS Pearl Ltd. | 孟加拉国 | 14 | $137.1K | 瓦楞纸箱、其他服装配件 |
| Ha Phong Export Garment Joint Stock Company | 越南 | 13 | $131.6K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| NS TRANG CO.,LTD | 33 | $89.7K | 包覆橡胶绳、编带 | |
| Thinh Phat Garment JSC | 越南 | 24 | $71.2K | 橡塑浸渍纱线、未硫化橡胶片 |
| An Hung Group Joint Stock Company | 越南 | 14 | $30.9K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Pan Pacific Nesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 16 | $30.4K | 染色棉布>200克、印刷标签 |
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 15 | $26.1K | 男式化纤裤、印刷标签 |
| NS Trading | 印度 | 10 | $24.7K | 其他植物产品、活性染料 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚丙烯单丝纱 | Qingyuan Yitong Weaving Co., Ltd. | 中国 | $36.3K |
| 2026-07-30 | 聚丙烯单丝纱 | Qingyuan Yitong Weaving Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-16 | 未硫化橡胶片 | Nantong Yechuang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-07-16 | 变形聚酯单丝纱 | Nantong Yechuang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $307 |
| 2026-07-16 | 窄幅弹性织物 | Nantong Yechuang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-16 | 未硫化橡胶片 | Nantong Yechuang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-07-16 | 未硫化橡胶片 | Nantong Yechuang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-07-16 | 未硫化橡胶片 | Nantong Yechuang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-07-08 | 聚丙烯单丝纱 | Qingyuan Yitong Weaving Co., Ltd. | 中国 | $36.0K |
| 2026-07-08 | 聚丙烯单丝纱 | Qingyuan Yitong Weaving Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
出口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 编带 | NS Trading | 中国香港 | $343 |
| 2026-07-31 | 编带 | NS Trading | 中国香港 | $286 |
| 2026-07-31 | 编带 | NS Trading | 中国香港 | $143 |
| 2026-07-31 | 编带 | NS Trading | 中国香港 | $50 |
| 2026-07-31 | 编带 | NS Trading | 中国香港 | $123 |
| 2026-07-31 | 编带 | NS Trading | 中国香港 | $55 |
| 2026-07-31 | 编带 | NS Trading | 中国香港 | $638 |
| 2026-07-31 | 编带 | NS Trading | 中国香港 | $106 |
| 2026-07-23 | 包覆橡胶绳 | NS TRANG CO.,LTD | — | $2.5K |
| 2026-07-23 | 编带 | Yakjin Trading Corp. | — | $21 |