An Hung Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,435 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN AN HưNG

1,435
进口笔数
611
出口笔数
$30.40M
进口金额
$53.25M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-03-19
最近出口
66
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.99M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 11 笔2023-09进口 $17.5K · 7 笔出口 $603.5K · 14 笔2023-10进口 $248.1K · 14 笔出口 $1.21M · 16 笔2023-11进口 $570.3K · 27 笔出口 $534.2K · 6 笔2023-12进口 $958.4K · 49 笔出口 $750.2K · 12 笔2024-01进口 $704.3K · 68 笔出口 $1.18M · 11 笔2024-02进口 $985.0K · 34 笔出口 $1.34M · 10 笔2024-03进口 $837.6K · 77 笔出口 $1.24M · 22 笔2024-04进口 $988.2K · 51 笔出口 $974.1K · 12 笔2024-05进口 $1.50M · 62 笔出口 $2.60M · 42 笔2024-06进口 $1.15M · 45 笔出口 $1.39M · 16 笔2024-07进口 $558.3K · 41 笔出口 $1.52M · 24 笔2024-08进口 $923.1K · 47 笔出口 $2.74M · 19 笔2024-09进口 $204.5K · 23 笔出口 $1.80M · 24 笔2024-10进口 $387.6K · 42 笔出口 $969.0K · 19 笔2024-11进口 $169.0K · 29 笔出口 $802.7K · 7 笔2024-12进口 $287.8K · 29 笔出口 $1.13M · 15 笔2025-01进口 $848.3K · 37 笔出口 $1.18M · 13 笔2025-02进口 $724.2K · 40 笔出口 $664.1K · 7 笔2025-03进口 $732.9K · 53 笔出口 $304.8K · 8 笔2025-04进口 $2.96M · 70 笔出口 $2.03M · 29 笔2025-05进口 $1.43M · 64 笔出口 $1.15M · 23 笔2025-06进口 $891.3K · 26 笔出口 $3.99M · 24 笔2025-07进口 $564.9K · 27 笔出口 $3.74M · 25 笔2025-08进口 $172.8K · 24 笔出口 $1.15M · 20 笔2025-09进口 $340.0K · 20 笔出口 $1.98M · 18 笔2025-10进口 $51.5K · 28 笔出口 $859.4K · 8 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $569.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $608.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 11 笔2023-09进口 $17.5K · 7 笔出口 $603.5K · 14 笔2023-10进口 $248.1K · 14 笔出口 $1.21M · 16 笔2023-11进口 $570.3K · 27 笔出口 $534.2K · 6 笔2023-12进口 $958.4K · 49 笔出口 $750.2K · 12 笔2024-01进口 $704.3K · 68 笔出口 $1.18M · 11 笔2024-02进口 $985.0K · 34 笔出口 $1.34M · 10 笔2024-03进口 $837.6K · 77 笔出口 $1.24M · 22 笔2024-04进口 $988.2K · 51 笔出口 $974.1K · 12 笔2024-05进口 $1.50M · 62 笔出口 $2.60M · 42 笔2024-06进口 $1.15M · 45 笔出口 $1.39M · 16 笔2024-07进口 $558.3K · 41 笔出口 $1.52M · 24 笔2024-08进口 $923.1K · 47 笔出口 $2.74M · 19 笔2024-09进口 $204.5K · 23 笔出口 $1.80M · 24 笔2024-10进口 $387.6K · 42 笔出口 $969.0K · 19 笔2024-11进口 $169.0K · 29 笔出口 $802.7K · 7 笔2024-12进口 $287.8K · 29 笔出口 $1.13M · 15 笔2025-01进口 $848.3K · 37 笔出口 $1.18M · 13 笔2025-02进口 $724.2K · 40 笔出口 $664.1K · 7 笔2025-03进口 $732.9K · 53 笔出口 $304.8K · 8 笔2025-04进口 $2.96M · 70 笔出口 $2.03M · 29 笔2025-05进口 $1.43M · 64 笔出口 $1.15M · 23 笔2025-06进口 $891.3K · 26 笔出口 $3.99M · 24 笔2025-07进口 $564.9K · 27 笔出口 $3.74M · 25 笔2025-08进口 $172.8K · 24 笔出口 $1.15M · 20 笔2025-09进口 $340.0K · 20 笔出口 $1.98M · 18 笔2025-10进口 $51.5K · 28 笔出口 $859.4K · 8 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $569.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $608.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号2901976312
企查查编码QVNSYRMU9Y
成立日期2019-04-09
联系地址Km18+800, Quốc lộ 7A, Xã Công Thành, Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AN HƯNG
企业英文名称AN HUNG GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km18+800, Quốc lộ 7A, Xã Vân Tụ, Nghệ An
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84913274919
官网anhunggroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
490890非玻璃化转印纸
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
580710机织标签
600410弹性针织布
560410包覆橡胶绳
600624印花棉针织布

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
610343男式合成纤维裤
611020棉针织服装
611120婴儿棉针织品
620463女式化纤裤
610831棉制女睡衣
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
610423女式化纤套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国656$16.47M
越南700$12.37M
韩国39$1.18M
中国台湾6$164.4K
印度41$49.7K
智利1$46.8K
印度尼西亚2$45.4K
斯里兰卡6$44.6K
中国香港6$32.6K
泰国1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国487$48.08M
越南33$3.66M
加拿大18$262.0K
英国28$253.3K
德国13$177.1K
韩国4$108.0K
俄罗斯4$74.6K
澳大利亚6$66.2K
墨西哥3$36.0K
荷兰3$24.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comtrading Apparel DMCC阿联酋567$6.55M印刷标签、染色合成针织布
Hansoll Textile Ltd.越南167$5.14M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Singtex Pte. Ltd.新加坡112$3.52M印刷标签、染色合成针织布
Global Dyeing Co., Ltd.越南39$3.22M染色棉针织布、弹性针织布
SLJ Group Ltd.中国31$1.32M染色棉针织布、染色合成针织布
Daenong Apparel Corp.中国52$1.32M染色合成针织布、弹性针织布
TEO Garments Corporation Pte. Ltd.新加坡81$1.21M染色合成针织布、弹性针织布
Cosmo I & C中国49$1.18M弹性针织布、染色合成针织布
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国26$1.12M染色棉针织布、弹性针织布
Daenong Apparel Corp.越南29$101.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comtrading Apparel DMCC阿联酋199$17.13M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Hansoll Textile Ltd.美国124$9.72M棉针织服装、女棉裤
Singtex Pte. Ltd.新加坡59$5.98M其他纺织制品、印刷标签
TEO Garments Corporation Pte. Ltd.新加坡25$4.15M塑料衣着附件、非织造标签
Cosmoi & C美国23$2.01M女式合成纤维裤、棉针织T恤及背心
Daenong Apparel Corp.美国15$1.90M女式化纤裤、男式合成纤维裤
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南11$1.06M弹性针织布、合成纤维缝纫线
Jung Kwang Inc.美国11$996.7K棉针织T恤及背心、棉针织服装
SLJ Group Ltd.美国17$326.4K男式针织大衣、男式化纤裤
Hansoll Textile Ltd.英国13$42.1K棉针织服装、女棉裤

近期贸易明细

进口(共 1,435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24印刷标签COMTRADING APPAREL DMCC越南$1.2K
2025-11-24印刷标签COMTRADING APPAREL DMCC越南$39
2025-11-24印刷标签COMTRADING APPAREL DMCC越南$21
2025-11-24印刷标签COMTRADING APPAREL DMCC越南$5
2025-10-29印刷标签COMTRADING APPAREL DMCC印度$25
2025-10-29印刷标签COMTRADING APPAREL DMCC印度$25
2025-10-23印刷标签COMTRADING APPAREL DMCC印度$157
2025-10-23印刷标签COMTRADING APPAREL DMCC印度$51
2025-10-23印刷标签COMTRADING APPAREL DMCC印度$149
2025-10-23印刷标签COMTRADING APPAREL DMCC印度$77

出口(共 611)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19婴儿棉针织品COMTRADING APPAREL DMCC$26.3K
2026-03-19婴儿棉针织品COMTRADING APPAREL DMCC$43.5K
2026-03-19婴儿棉针织品COMTRADING APPAREL DMCC$49.6K
2026-03-19婴儿棉针织品COMTRADING APPAREL DMCC$17.7K
2026-03-02男式合成纤维裤COMTRADING APPAREL DMCC$10.7K
2026-03-02男式化纤裤COMTRADING APPAREL DMCC$11.1K
2026-03-02男式合成纤维裤COMTRADING APPAREL DMCC$11.9K
2026-02-24婴儿棉针织品COMTRADING APPAREL DMCC$26.1K
2026-02-24婴儿棉针织品COMTRADING APPAREL DMCC$82.8K
2026-02-24婴儿棉针织品COMTRADING APPAREL DMCC$73.4K

相关企业 · 同类产品

An Hung Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →