An Hung Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,435 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN AN HưNG
1,435
进口笔数
611
出口笔数
$30.40M
进口金额
$53.25M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-03-19
最近出口
66
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901976312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYRMU9Y |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | Km18+800, Quốc lộ 7A, Xã Công Thành, Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AN HƯNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km18+800, Quốc lộ 7A, Xã Vân Tụ, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84913274919 |
| 官网 | anhunggroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610831 | 棉制女睡衣 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 656 | $16.47M |
| 越南 | 700 | $12.37M |
| 韩国 | 39 | $1.18M |
| 中国台湾 | 6 | $164.4K |
| 印度 | 41 | $49.7K |
| 智利 | 1 | $46.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $45.4K |
| 斯里兰卡 | 6 | $44.6K |
| 中国香港 | 6 | $32.6K |
| 泰国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 487 | $48.08M |
| 越南 | 33 | $3.66M |
| 加拿大 | 18 | $262.0K |
| 英国 | 28 | $253.3K |
| 德国 | 13 | $177.1K |
| 韩国 | 4 | $108.0K |
| 俄罗斯 | 4 | $74.6K |
| 澳大利亚 | 6 | $66.2K |
| 墨西哥 | 3 | $36.0K |
| 荷兰 | 3 | $24.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comtrading Apparel DMCC | 阿联酋 | 567 | $6.55M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 167 | $5.14M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Singtex Pte. Ltd. | 新加坡 | 112 | $3.52M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Global Dyeing Co., Ltd. | 越南 | 39 | $3.22M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| SLJ Group Ltd. | 中国 | 31 | $1.32M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Daenong Apparel Corp. | 中国 | 52 | $1.32M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| TEO Garments Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $1.21M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Cosmo I & C | 中国 | 49 | $1.18M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $1.12M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Daenong Apparel Corp. | 越南 | 29 | $101.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comtrading Apparel DMCC | 阿联酋 | 199 | $17.13M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Hansoll Textile Ltd. | 美国 | 124 | $9.72M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Singtex Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $5.98M | 其他纺织制品、印刷标签 |
| TEO Garments Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $4.15M | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Cosmoi & C | 美国 | 23 | $2.01M | 女式合成纤维裤、棉针织T恤及背心 |
| Daenong Apparel Corp. | 美国 | 15 | $1.90M | 女式化纤裤、男式合成纤维裤 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.06M | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Jung Kwang Inc. | 美国 | 11 | $996.7K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| SLJ Group Ltd. | 美国 | 17 | $326.4K | 男式针织大衣、男式化纤裤 |
| Hansoll Textile Ltd. | 英国 | 13 | $42.1K | 棉针织服装、女棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 1,435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 印刷标签 | COMTRADING APPAREL DMCC | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-24 | 印刷标签 | COMTRADING APPAREL DMCC | 越南 | $39 |
| 2025-11-24 | 印刷标签 | COMTRADING APPAREL DMCC | 越南 | $21 |
| 2025-11-24 | 印刷标签 | COMTRADING APPAREL DMCC | 越南 | $5 |
| 2025-10-29 | 印刷标签 | COMTRADING APPAREL DMCC | 印度 | $25 |
| 2025-10-29 | 印刷标签 | COMTRADING APPAREL DMCC | 印度 | $25 |
| 2025-10-23 | 印刷标签 | COMTRADING APPAREL DMCC | 印度 | $157 |
| 2025-10-23 | 印刷标签 | COMTRADING APPAREL DMCC | 印度 | $51 |
| 2025-10-23 | 印刷标签 | COMTRADING APPAREL DMCC | 印度 | $149 |
| 2025-10-23 | 印刷标签 | COMTRADING APPAREL DMCC | 印度 | $77 |
出口(共 611)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 婴儿棉针织品 | COMTRADING APPAREL DMCC | — | $26.3K |
| 2026-03-19 | 婴儿棉针织品 | COMTRADING APPAREL DMCC | — | $43.5K |
| 2026-03-19 | 婴儿棉针织品 | COMTRADING APPAREL DMCC | — | $49.6K |
| 2026-03-19 | 婴儿棉针织品 | COMTRADING APPAREL DMCC | — | $17.7K |
| 2026-03-02 | 男式合成纤维裤 | COMTRADING APPAREL DMCC | — | $10.7K |
| 2026-03-02 | 男式化纤裤 | COMTRADING APPAREL DMCC | — | $11.1K |
| 2026-03-02 | 男式合成纤维裤 | COMTRADING APPAREL DMCC | — | $11.9K |
| 2026-02-24 | 婴儿棉针织品 | COMTRADING APPAREL DMCC | — | $26.1K |
| 2026-02-24 | 婴儿棉针织品 | COMTRADING APPAREL DMCC | — | $82.8K |
| 2026-02-24 | 婴儿棉针织品 | COMTRADING APPAREL DMCC | — | $73.4K |